tight-lipped

/'tait'lipt/
Học thuật
Thân thiện
tight-lipped

She remained tight-lipped when asked about the surprise party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mím chặt môi: Chỉ trạng thái môi được khép chặt lại, thường thể hiện sự kiềm chế cảm xúc, quyết tâm hoặc không muốn nói.
    • Kín đáo, ít nói: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người không muốn tiết lộ thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc; giữ bí mật hoặc rất dè dặt trong lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He remained tight-lipped about the details of the meeting. (Anh ấy vẫn kín đáo về các chi tiết của cuộc họp.)
    • The witness was tight-lipped when questioned by the police. (Nhân chứng tỏ ra ít nói khi bị cảnh sát thẩm vấn.)
    • She gave a tight-lipped smile, refusing to comment further. ( ấy nở một nụ cười mím chặt môi, từ chối bình luận thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain tight-lipped": tiếp tục giữ kín, không tiết lộ.

    • The company officials remain tight-lipped on the merger rumors. (Các quan chức công ty vẫn giữ kín về những tin đồn sáp nhập.)
  • "tight-lipped silence": sự im lặng kín đáo, không hé răng nửa lời.

    • His tight-lipped silence only fueled more speculation. (Sự im lặng kín đáo của anh ta chỉ làm dấy lên thêm nhiều suy đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Tight-lippedness (danh từ): sự kín đáo, tính ít nói.
    • Her tight-lippedness is often mistaken for rudeness. (Sự ít nói của ấy thường bị hiểu nhầm thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reticent: dè dặt, kín đáo (trong lời nói).
  • Secretive: giữ bí mật, hay giấu giếm.
  • Uncommunicative: ít nói, không cởi mở.
Từ trái nghĩa
  • Talkative: nói nhiều, hoạt ngôn.
  • Forthcoming: sẵn sàng cung cấp thông tin, cởi mở.
  • Loquacious: lắm lời, hay nói.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's lips sealed: giữ kín miệng, không tiết lộ bí mật.
    • I promised to keep my lips sealed about the surprise party. (Tôi đã hứa sẽ giữ kín miệng về bữa tiệc bất ngờ.)
tight-lipped

She remained tight-lipped when asked about the surprise party.

tính từ
  1. mím chặt môi
  2. kín đáo, ít nói