tightener
/'taitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kỹ thuật) Cái tăng-xơ, dụng cụ siết chặt: Một công cụ, thiết bị hoặc bộ phận dùng để làm cho thứ gì đó chặt hơn, căng hơn hoặc được cố định chắc chắn hơn.
- (Thông tục) Bữa ăn no căng bụng: Một bữa ăn thịnh soạn, nhiều thức ăn đến mức làm cho người ăn cảm thấy rất no.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):
- He used a belt tightener to adjust the tension. (Anh ấy đã dùng một cái tăng-xơ dây đai để điều chỉnh độ căng.)
- The mechanic reached for the cable tightener. (Người thợ máy với lấy cái tăng-xơ cáp.)
Danh từ (Nghĩa thông tục):
- That three-course meal was a real tightener! (Bữa ăn ba món đó thực sự là một bữa no căng bụng!)
- After the holiday feast, I felt like I'd had a proper tightener. (Sau bữa tiệc ngày lễ, tôi cảm thấy như vừa ăn một bữa thật no nê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put the tightener on someone": (Thành ngữ, ít phổ biến) Gây áp lực lên ai đó, siết chặt ai đó (về tài chính hoặc các vấn đề khác).
- The new regulations really put the tightener on small businesses. (Các quy định mới thực sự siết chặt các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tighten (động từ): Siết chặt, thắt chặt, làm cho căng hơn.
- Tighten the screw. (Hãy siết chặt con ốc.)
- Tight (tính từ): Chặt, căng, khít.
- These shoes are too tight. (Đôi giày này quá chật.)
Từ đồng nghĩa
- (Kỹ thuật): Clamp (cái kẹp), fastener (đồ dùng để siết/gắn chặt).
- (Bữa ăn): Feast (bữa tiệc thịnh soạn), large meal (bữa ăn lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tighten up: Siết chặt hơn, cải thiện bằng cách làm cho chặt chẽ/chính xác hơn.
- We need to tighten up security. (Chúng ta cần siết chặt an ninh.)
- Tighten one's belt: Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu thận trọng hơn vì thiếu tiền.
- During the recession, many families had to tighten their belts. (Trong thời kỳ suy thoái, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)
Thành ngữ liên quan
- A belt-tightening exercise: (Không dùng ) Một đợt cắt giảm chi tiêu, thắt chặt ngân sách.
- The company announced a belt-tightening exercise to save costs. (Công ty thông báo một đợt thắt chặt chi tiêu để tiết kiệm chi phí.)
danh từ
- (kỹ thuật) cái tăngxơ
- bữa ăn no căng bụng