tightwad

/'taitwɔd/
Học thuật
Thân thiện
tightwad

He is such a tightwad that he always brings a homemade lunch to work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hà tiện, người keo kiệt, kẻ keo cú: Một người không muốn tiêu tiền hoặc rất miễn cưỡng khi phải tiêu tiền, đặc biệt khi điều đó liên quan đến việc chi tiêu cho người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực thường được dùng trong tình huống không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a tightwad—it's your turn to buy a round of drinks! (Đừng keo kiệt thếđến lượt anh mua một vòng đồ uống đấy!)
    • My uncle is a notorious tightwad who reuses tea bags. (Chú tôi nổi tiếng một kẻ keo cú, người tái sử dụng cả túi trà.)
    • She called him a tightwad for not tipping the waiter. ( ấy gọi anh ta đồ keo kiệt không cho người phục vụ tiền boa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu một cách hài hước hành vi bủn xỉn của ai đó. nhấn mạnh sự chặt chẽ, không muốn buông lỏng tiền ("tight" = chặt, "wad" = cuộn tiền).
Biến thể từ gần giống
  • Tightfisted (adj): Hà tiện, keo kiệt. (Tính từ mô tả đặc điểm).
    • He's too tightfisted to donate to charity. (Anh ta quá keo kiệt để quyên góp cho từ thiện.)
  • Cheapskate (n): Kẻ keo kiệt, người bủn xỉn. (Danh từ đồng nghĩa, cũng mang nghĩa tiêu cực).
    • That cheapskate never pays for anything. (Tên keo kiệt đó chẳng bao giờ trả tiền cho thứ .)
Từ đồng nghĩa
  • Miser: Người hà tiện.
  • Scrooge: Kẻ keo kiệt (lấy từ nhân vật Ebenezer Scrooge trong truyện "A Christmas Carol").
  • Skinflint: Kẻ bủn xỉn.
Từ trái nghĩa
  • Spendthrift: Người tiêu xài hoang phí.
  • Big spender: Người tiêu tiền nhiều, hào phóng.
Thành ngữ liên quan
  • Tight as a drum: Cực kỳ chặt chẽ, keo kiệt (nghĩa bóng).
    • His wallet is as tight as a drum. ( của anh ta chặt như cái trống vậy - ý nói rất keo kiệt.)
tightwad

He is such a tightwad that he always brings a homemade lunch to work.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng hà tiện, kẻ keo cú