tignasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tóc bù xù: Một mái tóc rối, không chải chuốt, xù lên một cách lộn xộn.
- (Thân mật) Mái tóc, tóc: Cách gọi thân mật, đôi khi hơi khôi hài, để chỉ mái tóc nói chung của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Nhìn mái tóc bù xù kìa! Cậu phải chải đầu lại thôi.)
- (Anh ấy có một mái tóc vàng đẹp.)
- (Sau khi ngủ dậy, trẻ con thường có mái tóc rối bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire tirer la tignasse": Bị kéo tóc, bị giật tóc (thường trong một cuộc cãi vã hoặc đánh nhau).
- Les deux sœurs se sont tiré la tignasse pour un jouet. (Hai chị em đã giật tóc nhau vì một món đồ chơi.)
- "Avoir la tignasse en bataille": Có mái tóc rối tung, bù xù như vừa trải qua một trận chiến.
- Sorti du lit, il avait la tignasse en bataille. (Bước ra khỏi giường, anh ta có mái tóc rối bù.)
Biến thể và từ gần giống
- Tignasser (động từ, thân mật): Làm rối tóc, xoa đầu một cách thân mật.
- Arrête de me tignasser les cheveux ! (Đừng có làm rối tóc tớ nữa!)
- Chevelure (danh từ giống cái): Mái tóc (từ trang trọng và ít khôi hài hơn ).
- Toupet (danh từ giống đực): Một mớ tóc (thường chỉ phần tóc trước trán); (nghĩa bóng) sự trơ tráo.
Từ đồng nghĩa
- Touffe (de cheveux): Một búi tóc, một mớ tóc.
- Crinière (nghĩa bóng, thân mật): Bờm tóc (dùng để chỉ mái tóc dày và dài).
Thành ngữ liên quan
- "Il/Elle la prend par la tignasse": Anh ta/Cô ta nắm lấy tóc cô ấy.
- Dans la dispute, il l'a prise par la tignasse. (Trong cuộc cãi vã, hắn đã nắm lấy tóc chị ta.)
danh từ giống cái
- tóc bù xù
- (thân mật) mái tóc, tóc
- Il la prend par la tignassehắn nắm lấy tóc chị ta