tillandsia

Định nghĩa

Danh từ: Tillandsia một chi thực vật lớn, thuộc họ Dứa (Bromeliaceae), thường mọc bám (phụ sinh) hoặc trên mặt đất, rễ thưa thớt, phổ biếnvùng nhiệt đới. Chúng thường mọc thành từng cụm dày đặc hoặc thành khối treo lủng lẳng.

dụ sử dụng
  • (Cây tillandsia trong phòng khách của tôi không cần đất để phát triển.)
  • (Nhiều loài tillandsia được ưa chuộng làm cây cảnh hình dáng độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tillandsia air plant": Cây không khí tillandsia, một tên gọi phổ biến do chúng hấp thụ nước chất dinh dưỡng qua thay vì rễ.
    • The tillandsia air plant thrives in bright, indirect light. (Cây không khí tillandsia phát triển tốt trong ánh sáng gián tiếp, sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tillandsia (n): Không biến thể phổ biến, nhưng thường được gọi là "cây không khí" (air plant) trong tiếng Anh.
  • Bromeliad (n): Họ Dứa, một họ thực vật lớn hơn chứa chi Tillandsia.
    • Bromeliads like tillandsia are native to Central and South America. (Các cây họ Dứa như tillandsia nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Air plant: cây không khí (tên thông dụng, do chúng sống nhờ không khí).
  • Epiphyte: thực vật phụ sinh (mô tả cách sống của tillandsia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tillandsia"

tillandsia
A tillandsia grows on the branch of a tree in a tropical forest.