tillandsia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dứa râu: Một loại thực vật thuộc họ Dứa (Bromeliaceae), thường sống bám (biểu sinh) trên các cây khác hoặc vật thể mà không phải là ký sinh. Chúng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng qua lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tillandsia est une plante épiphyte très populaire en décoration intérieure. (Cây dứa râu là một loài thực vật biểu sinh rất phổ biến trong trang trí nội thất.)
- J'ai accroché un tillandsia sur une branche dans mon salon. (Tôi đã treo một cây dứa râu trên một cành cây trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tillandsia usneoides": Một loài dứa râu phổ biến, còn được gọi là "râu ông già" hoặc "rêu Tây Ban Nha".
- Le Tillandsia usneoides pend des arbres comme de la barbe grise. (Cây dứa râu usneoides rủ từ cây xuống như chòm râu bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Épiphyte (n): Thực vật biểu sinh (chung).
- Les orchidées et les tillandsias sont des épiphytes. (Phong lan và cây dứa râu là những thực vật biểu sinh.)
Broméliacée (n): Cây thuộc họ Dứa.
- L'ananas est une broméliacée comestible. (Quả dứa là một cây họ Dứa có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Fille de l'air: Tên gọi thông thường khác cho một số loài tillandsia.
- Plante aérienne: Cây không khí (tên gọi thông dụng dựa trên cách chúng hấp thụ dinh dưỡng).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây dứa râu