tilleul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây đoạn: Một loại cây thân gỗ, thường có hoa thơm, thuộc họ Malvaceae. Tên khoa học là Tilia.
- Gỗ đoạn: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây đoạn, có màu sáng, mềm và dễ gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tilleul devant la maison est en fleur. (Cây đoạn trước nhà đang nở hoa.)
- On a coupé un vieux tilleul. (Người ta đã chặt một cây đoạn già.)
- Cette sculpture est en tilleul. (Bức điêu khắc này làm bằng gỗ đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fleurs de tilleul": Hoa đoạn, thường được phơi khô để pha trà thảo mộc.
- Je bois une infusion de fleurs de tilleul pour me détendre. (Tôi uống một tách trà hoa đoạn để thư giãn.)
"Sous le tilleul": Dưới gốc cây đoạn, một cụm từ thơ mộng thường xuất hiện trong văn học.
- Ils se sont rencontrés sous le vieux tilleul. (Họ đã gặp nhau dưới gốc cây đoạn già.)
Biến thể và từ liên quan
- Tilleul à grandes feuilles (n.m): Cây đoạn lá to ().
- Tilleul à petites feuilles (n.m): Cây đoạn lá nhỏ ().
- Tilleul argenté (n.m): Cây đoạn bạc ().
Từ đồng nghĩa
- Bois de tilleul: Gỗ đoạn (cách nói nhấn mạnh chất liệu).
- Tilia: Tên khoa học của chi cây đoạn, đôi khi được dùng trong văn cảnh chuyên môn.
Lưu ý
- Trong tiếng Việt, "cây đoạn" đôi khi bị nhầm lẫn với các loài cây khác. Cần phân biệt với cây bồ đề hay cây sồi.
- Gỗ tilleul rất được ưa chuộng trong nghề chạm khắc gỗ và làm đồ thủ công mỹ nghệ vì tính chất mềm và dẻo của nó.
{{tilleul}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đoạn
- Une allée de tilleulsmột đường đi trồng cây đoạn hai bên
- gò (cây) đoạn
- Une table de tilleulmộ cái bàn bằng gỗ đoạn