tilt-hammer

/'tilt,hæmə/
Học thuật
Thân thiện
tilt-hammer

A blacksmith operates a tilt-hammer to shape a piece of hot metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Búa đòn: Một loại búa lớn, nặng, được sử dụng trong các xưởng rèn hoặc nhà máy. Búa được gắn vào một đầu của một đòn bẩy dài được nâng lên bằng cấu quay (như một bánh xe hoặc trục cam), sau đó rơi tự do xuống để đập mạnh vào vật liệu cần gia công (thường kim loại nóng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith used a massive tilt-hammer to shape the red-hot iron. (Người thợ rèn đã sử dụng một chiếc búa đòn khổng lồ để tạo hình thanh sắt nóng đỏ.)
    • Before modern hydraulic presses, the tilt-hammer was essential for forging heavy metal parts. (Trước khi các máy ép thủy lực hiện đại, búa đòn thiết bị thiết yếu để rèn các chi tiết kim loại nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử kỹ thuật, mô tả các công cụ phương pháp sản xuất truyền thống, đặc biệt trong ngành luyện kim rèn.
Biến thể từ gần giống
  • Tilt (danh từ, kỹ thuật): Cách gọi tắt của "tilt-hammer" (búa đòn).
  • Trip hammer (danh từ): Một loại búa khí nguyên hoạt động tương tự, thường dùng để chỉ các phiên bản sau này hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể khác.
  • Forge hammer (danh từ): Búa rèn, một thuật ngữ chung hơn cho các loại búa dùng trong xưởng rèn.
Từ đồng nghĩa
  • Power hammer (danh từ): Búa máy, búa động lực (thuật ngữ hiện đại rộng hơn, bao gồm các loại búa chạy bằng điện hoặc thủy lực).
tilt-hammer

A blacksmith operates a tilt-hammer to shape a piece of hot metal.

danh từ
  1. (kỹ thuật) búa đòn ((cũng) tilt)