tilting

/'tiltiɳ/
Học thuật
Thân thiện
tilting

A knight practices tilting at a wooden quintain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiêng đi, sự làm nghiêng: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật nghiêng đi so với phương thẳng đứng hoặc ngang.
    • Sự đấu thương: Môn thể thao lịch sử trong đó các kỵ cưỡi ngựa hoặc các đấu thủ trên thuyền dùng giáo đâm vào nhau.
    • (Kỹ thuật) Sự rèn bằng búa đòn: Quá trình gia công kim loại bằng cách dùng búa đòn để rèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tilting of the tower is a concern for engineers. (Sự nghiêng của tòa tháp một mối lo ngại cho các kỹ sư.)
    • He practiced tilting for the medieval festival. (Anh ấy đã luyện tập môn đấu thương cho lễ hội thời trung cổ.)
    • The blacksmith used tilting to shape the hot iron. (Người thợ rèn đã dùng phương pháp rèn bằng búa đòn để tạo hình thanh sắt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at full tilt": với tốc độ tối đa, hết sức mạnh mẽ.
    • The company is growing at full tilt. (Công ty đang phát triển với tốc độ tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilt (động từ): làm nghiêng, nghiêng đi.
    • Don't tilt your chair back. (Đừng ngả ghế ra sau.)
  • Tilt (danh từ): độ nghiêng, tư thế nghiêng.
    • The tilt of the Earth's axis causes the seasons. (Độ nghiêng của trục Trái Đất gây ra các mùa.)
  • Tilted (tính từ): bị nghiêng.
    • The picture on the wall is tilted. (Bức tranh trên tường bị nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclining: sự nghiêng đi, làm nghiêng.
  • Leaning: sự nghiêng, dựa vào.
  • Jousting: sự đấu thương (nghĩa thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tilt at: tấn công, chỉ trích (thường dùng với ý nghĩa tấn công một cái đó khó khăn hoặc không thực tế).
    • He's always tilting at windmills. (Anh ta luôn đánh nhau với cối xay gió - ý chỉ đấu tranh với kẻ thù tưởng tượng hoặc vấn đề không thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Tilt the balance/scales: làm thay đổi tình thế, làm nghiêng cán cân.
    • This new evidence could tilt the scales in the defendant's favor. (Bằng chứng mới này có thể làm nghiêng cán cân về phía bị cáo.)
tilting

A knight practices tilting at a wooden quintain.

danh từ
  1. sự nghiêng đi
  2. sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
  3. (kỹ thuật) sự rèn bằng búa đòn