tiltyard

Định nghĩa

Danh từ: - Sân đấu thương (thời xưa): "tiltyard" một khu đất hàng rào bao quanh, được sử dụng trong quá khứ để tổ chức các cuộc thi đấu thương (một hình thức thi đấu hiệp sĩ, nơi các kỵ cầm thương dài cố gắng hạ đối thủ khỏi ngựa).

dụ sử dụng
  • (Các hiệp sĩ tập trung tại sân đấu thương để luyện tập kỹ năng đấu thương của họ.)
  • (Sân đấu thương của lâu đài được bao quanh bởi các rào chắn bằng gỗ để bảo vệ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the tiltyard": tham gia vào một cuộc thi đấu thương.

    • Only the bravest knights dared to enter the tiltyard. (Chỉ những hiệp sĩ dũng cảm nhất mới dám tham gia vào sân đấu thương.)
  • "tiltyard tournament": giải đấu thương được tổ chức tại sân đấu thương.

    • The annual tiltyard tournament attracted nobles from all over the kingdom. (Giải đấu thương hàng năm tại sân đấu thương đã thu hút các quý tộc từ khắp vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilt (n): cuộc đấu thương; hành động đâm thương.

    • The knight won the tilt with a single powerful strike. (Hiệp sĩ đã thắng cuộc đấu thương bằng một đâm mạnh mẽ duy nhất.)
  • Tilting (n): môn thể thao đấu thương.

    • Tilting was a popular sport among medieval knights. (Đấu thương một môn thể thao phổ biến trong giới hiệp sĩ thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jousting field: sân đấu thương (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • List: khu vực hàng rào dành cho thi đấu thương (từ cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tiltyard".

Thành ngữ liên quan
  • "break a lance in the tiltyard": tham gia một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh gay gắt (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh các hiệp sĩ đấu thương).
    • The two politicians broke a lance in the tiltyard over the new policy. (Hai chính trị gia đã tham gia một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiltyard"

tiltyard
Knights practice their jousting skills in the tiltyard.