tim leary
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tim Leary là một nhà tâm lý học người Mỹ (1920-1996), nổi tiếng vì đã thử nghiệm với các loại thuốc tác động đến thần kinh (psychoactive drugs), đặc biệt là LSD, và trở thành một người ủng hộ nổi tiếng cho việc sử dụng chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Tim Leary là một nhân vật gây tranh cãi trong phong trào phản văn hóa những năm 1960.)
- (Nhiều người liên tưởng câu nói "bật lên, bắt sóng, buông bỏ" với Tim Leary.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Tim Leary type": chỉ một người ủng hộ việc sử dụng chất gây ảo giác hoặc có tư tưởng cấp tiến về tâm lý học.
- He's a bit of a Tim Leary type, always talking about expanding consciousness. (Anh ta có phần giống kiểu Tim Leary, luôn nói về việc mở rộng ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Learyesque (adj): mang phong cách hoặc liên quan đến Tim Leary, thường chỉ sự ủng hộ việc sử dụng chất gây ảo giác.
- The party had a Learyesque atmosphere. (Bữa tiệc mang bầu không khí kiểu Leary.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên phong về chất gây ảo giác: người tiên phong trong nghiên cứu và quảng bá thuốc gây ảo giác.
- Nhà tâm lý học phản văn hóa: nhà tâm lý học gắn liền với phong trào phản văn hóa thập niên 1960.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn on: kích hoạt, mở ra (trong bối cảnh của Leary, là kích hoạt nhận thức thông qua chất gây ảo giác).
- He encouraged people to turn on to new experiences. (Ông ấy khuyến khích mọi người mở ra với những trải nghiệm mới.)
Drop out: buông bỏ, rời bỏ (xã hội chính thống).
- Many followers of Leary chose to drop out of mainstream society. (Nhiều người theo Leary đã chọn buông bỏ xã hội chính thống.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn on, tune in, drop out": câu khẩu hiệu nổi tiếng của Tim Leary, khuyến khích mọi người khám phá ý thức qua chất gây ảo giác, hòa mình vào văn hóa mới, và từ bỏ các chuẩn mực xã hội truyền thống.
- His famous slogan "turn on, tune in, drop out" became a mantra for the hippie movement. (Câu khẩu hiệu nổi tiếng của ông ấy "turn on, tune in, drop out" đã trở thành một câu thần chú cho phong trào hippie.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống