timaliidae

Định nghĩa

Timaliidae một danh từ riêng (tên khoa học) trong sinh học, dùng để chỉ một họ chim, thường được gọi là họ Chích chòe hoặc họ Khướu trong tiếng Việt. Họ này bao gồm các loài chim nhỏ đến trung bình, chủ yếu sốngchâu Á châu Phi, nổi tiếng với tiếng hót phức tạp hành vi sống thành bầy đàn.

dụ sử dụng
  • (Timaliidae một họ chim đa dạng với nhiều loài bộ lông sặc sỡ.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu Timaliidae để tìm hiểu về sự tiến hóa của tiếng hótchim.)
  • (Họ Timaliidae bao gồm các loài như khướu đầu đen chích chòe than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Timaliidae thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, phân loại học, hoặc điểu học để chỉ một đơn vị phân loại.
    • Phân loại của Timaliidae đã trải qua nhiều thay đổi dựa trên nghiên cứu di truyền. (Phân loại của Timaliidae đã trải qua nhiều thay đổi dựa trên nghiên cứu di truyền.)
  • Có thể dùng dưới dạng tính từ: timaliid (thuộc về họ Timaliidae).
    • Các đặc điểm timaliid bao gồm mỏ ngắn chân khỏe. (Các đặc điểm thuộc họ Timaliidae bao gồm mỏ ngắn chân khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Timaliid (tính từ hoặc danh từ chỉ thành viên của họ): thuộc về họ Timaliidae hoặc một loài chim trong họ này.
    • Loài timaliid này thường sốngrừng núi. (Loài chim thuộc họ Timaliidae này thường sốngrừng núi.)
  • Babbler (danh từ tiếng Anh): tên gọi thông thường của các loài trong họ Timaliidae, dịch "chim hót líu lo" hoặc "chim chích chòe".
    • Babblers một nhóm chim nổi tiếng với tiếng hót phức tạp. (Chim chích chòe một nhóm chim nổi tiếng với tiếng hót phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Chích chòe (tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong dân gian cho họ Timaliidae.
  • Họ Khướu (tiếng Việt): tên gọi khác, thường dùng cho các loài khướu trong họ này.
  • Babblers (tiếng Anh): tên thông dụng quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • Timaliidae family: họ Timaliidae.
    • The Timaliidae family includes over 250 species. (Họ Timaliidae bao gồm hơn 250 loài.)
  • Timaliid species: loài thuộc họ Timaliidae.
    • Many timaliid species are endemic to Southeast Asia. (Nhiều loài thuộc họ Timaliidae đặc hữu của Đông Nam Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "timaliidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cụm "a babbler's song" (tiếng hót của chim chích chòe) để ẩn dụ cho sự phức tạp hoặc lộn xộn. - His speech was like a babbler's song, full of intricate patterns. (Bài phát biểu của anh ấy giống như tiếng hót của chim chích chòe, đầy những mô hình phức tạp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "timaliidae"

timaliidae
A small timaliidae hops among the branches of a flowering bush.