timber tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây gỗ (chỉ một loại cây được đánh giá cao như một nguồn cung cấp gỗ xẻ hoặc gỗ làm vật liệu xây dựng). "Timber tree" không chỉ đơn thuần cây gỗ, cây giá trị kinh tế, thường được trồng hoặc khai thác để lấy gỗ chất lượng cao.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi một loại cây gỗ nổi tiếng được dùng để làm đồ nội thất sàn nhà.)
  • (Khu rừng đầy các loại cây gỗ khác nhau, như thông gỗ gụ.)
  • (Nông dân thường trồng cây gỗ trên đất của họ để thu nhập trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a timber tree species": một loài cây gỗ.
    • Teak is a highly sought-after timber tree species in tropical regions. (Cây tếch một loài cây gỗ được săn đón nhiềucác vùng nhiệt đới.)
  • "to harvest timber trees": khai thác cây gỗ.
    • The company has a license to harvest timber trees in this area. (Công ty giấy phép khai thác cây gỗ trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (danh từ): gỗ (vật liệu), cây gỗ (nói chung).
    • The house is built of strong timber. (Ngôi nhà được xây bằng gỗ chắc chắn.)
  • Timberland (danh từ): đất rừng cây gỗ.
    • They own a large area of timberland in the north. (Họ sở hữu một khu vực rừng cây gỗ lớnphía bắc.)
  • Lumber tree (danh từ, đồng nghĩa trong tiếng Anh Bắc Mỹ): cây lấy gỗ xẻ.
    • Pine is a common lumber tree in Canada. (Cây thông loại cây lấy gỗ xẻ phổ biến ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây lấy gỗ: cây được trồng hoặc khai thác chủ yếu để lấy gỗ.
  • Cây gỗ quý: cây gỗ cứng, đẹp, giá trị cao.
Các cụm từ liên quan
  • Timber tree plantation: đồn điền trồng cây gỗ.
    • The timber tree plantation supplies wood for the paper industry. (Đồn điền trồng cây gỗ cung cấp gỗ cho ngành công nghiệp giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "timber tree". Tuy nhiên, thành ngữ "timber!" (gỗ!) được dùng để cảnh báo khi cây đổ, nhưng không liên quan đến nghĩa chính.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

timber tree
A tall timber tree stands in the middle of a sunlit forest clearing.