temperature

/'tempritʃə/
Học thuật
Thân thiện
temperature

The nurse checks the patient's temperature with a thermometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệt độ: Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể, môi trường hoặc cơ thể sinh vật, thường được đo bằng thang đo như độ C (°C) hoặc độ F (°F).
    • Cơn sốt: (Trong y học, khi nói về cơ thể người) Tình trạng thân nhiệt cao hơn mức bình thường, dấu hiệu của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nhiệt độ):
    • The average temperature in summer is 30°C. (Nhiệt độ trung bình vào mùa 30°C.)
    • Water boils at a temperature of 100 degrees Celsius. (Nước sôinhiệt độ 100 độ C.)
  • Danh từ (Cơn sốt):
    • The baby has a high temperature. (Em bé bị sốt cao.)
    • If you have a temperature, you should rest. (Nếu bạn bị sốt, bạn nên nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "room temperature": nhiệt độ phòng.
    • Serve the red wine at room temperature. (Phục vụ rượu vang đỏnhiệt độ phòng.)
  • "to take/check someone's temperature": đo nhiệt độ (thân nhiệt) của ai đó.
    • The nurse will take your temperature first. (Y tá sẽ đo nhiệt độ của bạn trước.)
  • "a drop/rise in temperature": sự giảm/tăng nhiệt độ.
    • There was a sudden drop in temperature overnight. (Nhiệt độ đột ngột giảm xuống qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Temperate (adj): ôn hòa, điều độ (dùng cho khí hậu hoặc tính cách).
    • The region enjoys a temperate climate. (Khu vực này khí hậu ôn hòa.)
  • Thermometer (n): nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt độ).
    • A thermometer is used to measure temperature. (Nhiệt kế được dùng để đo nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat (n): hơi nóng, nhiệt lượng (nhấn mạnh đến sự nóng).
  • Fever (n): cơn sốt (nghĩa y học, đồng nghĩa với "temperature" khi chỉ tình trạng sốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "temperature" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "to run a temperature": bị sốt.
    • She's running a temperature and needs to see a doctor. ( ấy đang bị sốt cần đi khám bác sĩ.)
temperature

The nurse checks the patient's temperature with a thermometer.

danh từ
  1. nhiệt độ
    • to take someone's temperature
      đo (lấy) độ nhiệt cho ai
    • to have (run) a temperature
      lên cơn sốt