timber-man

/'timbəmæn/
Học thuật
Thân thiện
timber-man

A timber-man carefully fells a tall pine tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ lâm trường: Người làm việc trong ngành lâm nghiệp, chuyên khai thác, vận chuyển hoặc xử lý gỗ từ rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The timber-man skillfully felled the large pine tree. (Người thợ lâm trường khéo léo đốn hạ cây thông lớn.)
    • My grandfather worked as a timber-man in the northern forests for decades. (Ông tôi đã làm thợ lâm trường trong những khu rừng phía Bắc hàng thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An experienced timber-man": Một thợ lâm trường kinh nghiệm.
    • The job requires an experienced timber-man who knows how to handle heavy machinery. (Công việc này đòi hỏi một thợ lâm trường kinh nghiệm, người biết cách vận hành máy móc hạng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (n): Gỗ, gỗ xây dựng; cũng có thể tiếng cảnh báo khi cây đổ.
  • Lumberjack (n): Tiều phu, người đốn gỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "timber-man").
  • Logger (n): Người khai thác gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Lumberjack: Tiều phu.
  • Woodcutter: Người đốn củi, tiều phu.
  • Logger: Người khai thác gỗ.
Lưu ý
  • "Timber-man" một từ ghép cụ thể, ít phổ biến hơn so với "lumberjack" hoặc "logger" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này mô tả cụ thể người làm công việc liên quan đến gỗ ("timber") trong lâm nghiệp.
timber-man

A timber-man carefully fells a tall pine tree in the forest.

danh từ
  1. thợ lâm trường