timber-toes

/'timbətou/ Cách viết khác : (timber-toes) /'timbətouz/
Học thuật
Thân thiện
timber-toes

A sailor with timber-toes walks along the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người chân gỗ: Một từ lóng, thường dùng để chỉ người chân giả bằng gỗ, hoặc nói chung người đi lại khó khăn, vụng về.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the accident, the old sailor became known as timber-toes around the docks. (Sau tai nạn, người thủy thủ già trở thành "người chân gỗ" nổi tiếng khắp bến tàu.)
    • He walked with a heavy clunk, earning him the nickname "Timber-toes" from the children. (Anh ta đi lại với tiếng lộc cộc nặng nề, khiến trẻ đặt cho biệt danh "Chân gỗ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thông tục, đôi khi có thể hàm ý trêu chọc hoặc thiếu tế nhị. Ngày nay, việc sử dụng để chỉ người khuyết tật được coi lỗi thời có thể gây khó chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Timber-toe (danh từ): Dạng số ít, cùng nghĩa với "timber-toes".
    • Watch out for that timber-toe, he might trip. (Coi chừng chân gỗ kia kìa, anh ta có thể vấp đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pegleg (danh từ, thông tục): Chân gỗ, người chân gỗ (nghĩa đen nghĩa bóng tương tự).
  • Cripple (danh từ): Người què, người tàn tật (từ này nay được coi xúc phạm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "timber-toes".
timber-toes

A sailor with timber-toes walks along the dock.

danh từ
  1. (thông tục) người chân gỗ