timberline
Định nghĩa
Danh từ:
- Ranh giới cây gỗ: "timberline" chỉ đường ranh giới tự nhiên trên các dãy núi hoặc ở các vĩ độ cao, nơi cây cối không thể phát triển được nữa do điều kiện khí hậu khắc nghiệt (như lạnh, gió mạnh, hoặc thiếu dưỡng chất). Phía trên ranh giới này là vùng lãnh nguyên hoặc đá trơ trọi.
Ví dụ sử dụng
- (Ranh giới cây gỗ trên ngọn núi này nằm ở độ cao khoảng 3.000 mét.)
- (Những người đi bộ đường dài thường dừng lại ở ranh giới cây gỗ để nghỉ ngơi trước khi leo lên cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Above the timberline": nói về khu vực nằm trên ranh giới cây gỗ, nơi không còn cây cối.
- Few animals can survive above the timberline. (Rất ít loài động vật có thể sống sót trên ranh giới cây gỗ.)
- "Below the timberline": khu vực dưới ranh giới cây gỗ, nơi cây cối vẫn phát triển được.
- Forests are dense below the timberline. (Rừng rậm rạp ở dưới ranh giới cây gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Timber (danh từ): gỗ xẻ, gỗ làm vật liệu xây dựng.
- The cabin was built from local timber. (Túp lều được xây từ gỗ địa phương.)
- Timbered (tính từ): có cây gỗ, được phủ bởi cây gỗ.
- The timbered slopes are home to many birds. (Các sườn đồi có cây gỗ là nơi cư trú của nhiều loài chim.)
- Treeline (danh từ): ranh giới cây cối (từ đồng nghĩa gần nhất với "timberline", nhưng thường chỉ chung ranh giới nơi cây cối ngừng phát triển, không nhất thiết liên quan đến gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Treeline: ranh giới cây cối.
- The treeline is clearly visible on the mountainside. (Ranh giới cây cối có thể thấy rõ trên sườn núi.)
- Forest line: ranh giới rừng (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To reach the timberline": đạt đến ranh giới cây gỗ (thường dùng trong ngữ cảnh leo núi hoặc khám phá).
- After hours of climbing, they finally reached the timberline. (Sau nhiều giờ leo núi, cuối cùng họ đã đến được ranh giới cây gỗ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "timberline"