timberman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ sở hữu hoặc người quản lý một công ty khai thác gỗ: "timberman" chỉ một người sở hữu hoặc điều hành một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khai thác, chế biến hoặc buôn bán gỗ.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý công ty khai thác gỗ quyết định mở rộng hoạt động khai thác sang khu rừng lân cận.)
  • ( một chủ doanh nghiệp khai thác gỗ thành công, ông ấy sở hữu nhiều xưởng cưa một đội xe tải lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "timberman" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ những người quyền lực trong ngành công nghiệp gỗ vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, khi hoạt động khai thác gỗ phát triển mạnh.
    • The timbermen of the Pacific Northwest played a key role in building the region's economy. (Những chủ doanh nghiệp khai thác gỗTây Bắc Thái Bình Dương đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền kinh tế của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (n): gỗ, cây gỗ (vật liệu).
    • The timber from this forest is of high quality. (Gỗ từ khu rừng này chất lượng cao.)
  • Timbering (n): hoạt động khai thác gỗ.
    • Timbering is a major industry in Canada. (Khai thác gỗ một ngành công nghiệp chính ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumberman: người làm việc trong ngành gỗ, đặc biệt người khai thác hoặc buôn bán gỗ.
  • Wood merchant: thương nhân buôn bán gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "timberman".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "timberman".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "timberman"

timberman
A timberman inspects a stack of freshly cut logs at the mill.