timbre-poste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tem bưu điện: Một mảnh giấy nhỏ, thường có hình chữ nhật, có keo dính ở mặt sau, được dán lên thư từ hoặc bưu phẩm để chứng tỏ rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán. Nó thường có in hình ảnh, biểu tượng hoặc chữ số thể hiện giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Tôi cần một con tem để gửi bức thư này.) (Anh ấy sưu tập những con tem bưu điện cũ từ khắp nơi trên thế giới.) (Giá tem thư đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "timbre-poste commémoratif": tem kỷ niệm, một loại tem đặc biệt được phát hành để đánh dấu một sự kiện quan trọng. (Bưu điện đã phát hành một con tem kỷ niệm cho dịp kỷ niệm một trăm năm độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Timbre (danh từ giống đực): có nhiều nghĩa, bao gồm: tem (nói chung, thường là tem bưu điện trong ngữ cảnh thông thường), âm sắc (trong âm nhạc), chuông (như trong "timbre de la porte" - chuông cửa). (Anh ấy đã mua một con tem cho bộ sưu tập của mình.) - Trong câu này, "timbre" được hiểu ngầm là "timbre-poste".
- Timbrage (danh từ giống đực): hành động đóng dấu, dán tem; phí tem.
- Philatélie (danh từ giống cái): thú sưu tập tem.
- Philatéliste (danh từ): người sưu tập tem.
Từ đồng nghĩa
- Timbre (trong ngữ cảnh bưu chính): tem. (Lưu ý: "timbre-poste" là từ chính xác và cụ thể hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "timbre-poste")
danh từ giống đực
- (số nhiều timbres-poste) tem bưu điện