timbre-quittance

Học thuật
Thân thiện
timbre-quittance

Le commerçant colle un timbre-quittance sur le reçu du client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tem biên lai: Một loại tem thuế hoặc tem chứng nhận đã thanh toán, thường được dán lên các giấy tờ chính thức như biên lai, hóa đơn để chứng minh nghĩa vụ tài chính (như thuế, phí) đã được hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour valider cette quittance de loyer, il faut y apposer un timbre-quittance. (Để xác nhận biên lai tiền thuê nhà này, cần phải dán một tem biên lai lên đó.)
    • Le bureau de tabac vend aussi des timbres-quittances pour les démarches administratives. (Cửa hàng thuốc lá cũng bán các tem biên lai cho các thủ tục hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apposer un timbre-quittance": Dán một tem biên lai. Đâycụm từ thông dụng để chỉ hành động làm cho một tài liệu trở nên hợp lệ về mặt thuế khóa.
    • L'acte notarié n'est valide qu'après avoir apposé un timbre-quittance. (Văn bản công chứng chỉ có hiệu lực sau khi dán một tem biên lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Timbre fiscal (danh từ giống đực): Tem thuế. Đâytừ rộng hơn, chỉ chung các loại tem dùng cho mục đích thuế, trong đó có thể bao gồm .
  • Quittance (danh từ giống cái): Biên lai, giấy biên nhận đã thanh toán. là loại tem dùng để đóng lên .
Từ đồng nghĩa
  • Timbre de quittance: Tem biên lai (cách gọi khác, cùng nghĩa).
Lưu ý về hình thức
  • Dạng số nhiều: . Khi ở số nhiều, cả hai thành phần của từ ghép đều được chuyển sang dạng số nhiều.
timbre-quittance

Le commerçant colle un timbre-quittance sur le reçu du client.

danh từ giống đực (số nhiều timbres-quittances)
  1. tem biên lai