time bomb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bom hẹn giờ: Một loại bom có cơ chế kích nổ có thể được cài đặt để phát nổ vào một thời điểm cụ thể.
- Tình huống nguy hiểm tiềm ẩn: Một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, nếu không được giải quyết, sẽ trở nên nguy hiểm hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The police defused the time bomb before it exploded. (Cảnh sát đã vô hiệu hóa quả bom hẹn giờ trước khi nó phát nổ.)
Nghĩa bóng:
- The country's aging infrastructure is a time bomb waiting to go off. (Cơ sở hạ tầng cũ kỹ của đất nước là một quả bom hẹn giờ đang chờ phát nổ.)
- India is a demographic time bomb. (Ấn Độ là một quả bom hẹn giờ về nhân khẩu học.)
- The refugee camp is a ticking bomb waiting to go off. (Trại tị nạn là một quả bom hẹn giờ đang tích tắc chờ phát nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a ticking time bomb": Cụm từ nhấn mạnh tính cấp bách, sắp xảy ra của một tình huống nguy hiểm.
- The company's debt is a ticking time bomb that could bankrupt it. (Khoản nợ của công ty là một quả bom hẹn giờ đang tích tắc có thể khiến nó phá sản.)
"a demographic time bomb": Chỉ một tình huống mà dân số quá đông hoặc cơ cấu dân số mất cân bằng gây ra vấn đề kinh tế-xã hội nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Time bomb (cụm danh từ): Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ "ticking" để tạo thành cụm "ticking time bomb" (quả bom hẹn giờ đang tích tắc).
Từ đồng nghĩa
- Explosive device (thiết bị nổ): Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh.
- Powder keg (thùng thuốc súng): Tình huống dễ bùng nổ, nguy hiểm.
- Potential disaster (thảm họa tiềm tàng): Nhấn mạnh nguy cơ trong tương lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "time bomb", nhưng có thể dùng:
- Go off: Phát nổ, xảy ra đột ngột.
- The time bomb went off at midnight. (Quả bom hẹn giờ phát nổ lúc nửa đêm.)
- Defuse: Vô hiệu hóa (cả nghĩa đen và bóng).
- The government tried to defuse the time bomb of social unrest. (Chính phủ đã cố gắng vô hiệu hóa quả bom hẹn giờ của bất ổn xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- A ticking time bomb: Như đã đề cập, thành ngữ này dùng để chỉ một vấn đề đang trở nên tồi tệ và sắp gây hậu quả.
- Bomb waiting to go off: Cụm từ tương tự, nhấn mạnh sự sắp xảy ra của nguy hiểm.