time-bomb

/'taim'bɔm/
Học thuật
Thân thiện
time-bomb

A technician carefully defuses a time-bomb on a deserted street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom nổ chậm: Một loại bom được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian định trước, thường được kích hoạt bởi một bộ hẹn giờ hoặc chế trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police found a time-bomb in the building and evacuated everyone. (Cảnh sát tìm thấy một quả bom nổ chậm trong tòa nhà sơ tán mọi người.)
    • The device was a sophisticated time-bomb set to detonate at midnight. (Thiết bị đó một quả bom nổ chậm tinh vi được đặt để phát nổ vào lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (tình huống nguy hiểm tiềm tàng): Dùng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề khả năng bùng phát thành thảm họa hoặc khủng hoảng lớn trong tương lai.
    • The country's massive debt is a ticking time-bomb for its economy. (Khoản nợ khổng lồ của đất nước một quả bom nổ chậm đang tích tắc cho nền kinh tế của .)
    • His untreated anger issues are a psychological time-bomb. (Những vấn đề tức giận chưa được giải quyết của anh ta một quả bom nổ chậm tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Time bomb (cách viết khác, dấu gạch ngang hoặc không): bom nổ chậm.
  • Ticking time-bomb: cụm từ nhấn mạnh bom đang đếm ngược, sắp nổ; thường dùng trong nghĩa ẩn dụ.
  • Time fuse: kíp nổ chậm (một bộ phận của bom nổ chậm).
Từ đồng nghĩa
  • Delayed-action bomb: bom hoạt động trì hoãn (danh từ, nghĩa đen).
  • Ticking bomb: bom đang tích tắc (danh từ, thường dùng cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time-bomb: Một tình huống cực kỳ nguy hiểm không ổn định, chắc chắn sẽ dẫn đến thảm họa nếu không được giải quyết.
    • The political corruption scandal is a ticking time-bomb for the government. (Vụ bê bối tham nhũng chính trị một quả bom nổ chậm đang tích tắc đối với chính phủ.)
  • To defuse a time-bomb: Giải quyết một tình huống nguy hiểm trước khi bùng nổ (nghĩa ẩn dụ, xuất phát từ hành động tháo ngòi nổ).
    • The new policy aims to defuse the social time-bomb of unemployment. (Chính sách mới nhằm tháo ngòi quả bom nổ chậm xã hội của tình trạng thất nghiệp.)
time-bomb

A technician carefully defuses a time-bomb on a deserted street.

danh từ
  1. bom nổ chậm