time limit

Định nghĩa

Danh từ: Thời hạn, giới hạn thời gian: "time limit" chỉ một khoảng thời gian xác định trong đó một hành động, nhiệm vụ hoặc sự kiện phải được hoàn thành hoặc thực hiện. Nếu quá thời hạn này, có thểhậu quả như bị phạt, không được chấp nhận, hoặc mất cơ hội.

dụ sử dụng
  • (Bài thi thời hạn nghiêm ngặt hai giờ.)
  • (Bạn phải nộp đơn trước khi thời hạn kết thúc.)
  • (Không thời hạn cho việc hoàn thành dự án này, nhưng chúng tôi khuyến khích bạn hoàn thành sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a time limit": đặt ra một thời hạn.
    • The teacher set a time limit of 30 minutes for the quiz. (Giáo viên đặt ra thời hạn 30 phút cho bài kiểm tra.)
  • "to impose a time limit": áp đặt một thời hạn.
    • The competition imposes a time limit of five minutes per speech. (Cuộc thi áp đặt thời hạn năm phút cho mỗi bài phát biểu.)
  • "within the time limit": trong thời hạn cho phép.
    • Please finish the task within the time limit. (Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn cho phép.)
  • "beyond the time limit": quá thời hạn.
    • Submissions beyond the time limit will not be accepted. (Các bài nộp quá thời hạn sẽ không được chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeframe (danh từ): khung thời gian, khoảng thời gian (thường rộng hơn ít nghiêm ngặt hơn "time limit").
    • We need to agree on a timeframe for the project. (Chúng ta cần thống nhất khung thời gian cho dự án.)
  • Deadline (danh từ): hạn chót (thường mang tính bắt buộc, có hậu quả nếu không hoàn thành).
    • The deadline for the report is next Monday. (Hạn chót cho báo cáo thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạn chót: từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh thời điểm kết thúc.
  • Thời hạn: từ đồng nghĩa chung, chỉ khoảng thời gian được ấn định.
  • Giới hạn thời gian: từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Against the clock: làm việc dưới áp lực thời gian, cố gắng hoàn thành trước thời hạn.
    • We are working against the clock to meet the time limit. (Chúng tôi đang làm việc dưới áp lực thời gian để kịp thời hạn.)
  • Race against time: cuộc đua với thời gian, cố gắng hoàn thành việc đó trong thời gian ngắn.
    • It was a race against time to finish the project before the time limit. (Đó một cuộc đua với thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "time limit"

time limit
The team must finish the project before the time limit expires.