time-limit
/'taim,limit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạn thời gian nhất định (phải xong công việc gì...): Một khoảng thời gian được ấn định trước, trong đó một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc một hành động phải được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exam has a strict time-limit of two hours. (Bài kiểm tra có một hạn thời gian nghiêm ngặt là hai tiếng.)
- Please complete the application within the given time-limit. (Vui lòng hoàn thành đơn đăng ký trong hạn thời gian đã cho.)
- The parking meter has a 30-minute time-limit. (Đồng hồ tính tiền đỗ xe có hạn thời gian 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set/impose a time-limit": đặt ra/áp đặt một hạn thời gian.
- The manager set a time-limit for the project's completion. (Người quản lý đã đặt ra một hạn thời gian cho việc hoàn thành dự án.)
"to work against a time-limit": làm việc dưới áp lực của một hạn thời gian.
- The journalists were working against a tight time-limit to get the story published. (Các nhà báo đang làm việc dưới áp lực của một hạn thời gian chặt chẽ để đưa tin được xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
Time-limited (tính từ): có giới hạn về thời gian, chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
- This is a time-limited offer. (Đây là một ưu đãi có giới hạn thời gian.)
Deadline (danh từ): hạn chót, thời điểm cuối cùng phải hoàn thành việc gì (thường cụ thể hơn "time-limit").
- The deadline for submission is Friday. (Hạn chót nộp bài là thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Time frame: khung thời gian.
- Allotted time: thời gian được phân bổ/ấn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "time-limit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "time-limit")
danh từ
- hạn thời gian nhất định (phải xong công việc gì...)