time scale
Định nghĩa
Danh từ: Thang thời gian, một sự sắp xếp các sự kiện được dùng làm thước đo khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Trên thang thời gian địa chất, loài người chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.)
- (Dự án này có thang thời gian rất ngắn, chỉ ba tháng.)
- (Chúng ta cần thiết lập một thang thời gian thực tế cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a ... time scale": trong một thang thời gian nào đó.
- The changes occur on a daily time scale. (Những thay đổi xảy ra trong thang thời gian hàng ngày.)
- "time scale of something": thang thời gian của một quá trình.
- The time scale of the experiment was measured in milliseconds. (Thang thời gian của thí nghiệm được đo bằng mili giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Timescale (n): (cách viết khác) thang thời gian.
- The timescale for the merger is uncertain. (Thang thời gian cho việc sáp nhập là không chắc chắn.)
- Timeframe (n): khung thời gian (thường chỉ rõ hơn về điểm bắt đầu và kết thúc).
- We need to agree on a timeframe for the submission. (Chúng ta cần thống nhất về khung thời gian nộp bài.)
Từ đồng nghĩa
- Temporal scale: thang thời gian (thường dùng trong khoa học).
- Chronology: niên biểu, trình tự thời gian.
- Duration: khoảng thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale back: thu nhỏ quy mô (thường là về thời gian hoặc nguồn lực).
- They had to scale back the project due to the short time scale. (Họ phải thu nhỏ quy mô dự án vì thang thời gian ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- Against the clock: gấp rút, chạy đua với thời gian.
- Working against the clock, they had to compress the time scale. (Làm việc trong tình trạng chạy đua với thời gian, họ phải nén thang thời gian lại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "time scale"