time slot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung giờ, khoảng thời gian được ấn định: "time slot" chỉ một khoảng thời gian cụ thể được dành riêng cho một hoạt động, sự kiện hoặc chương trình nào đó trong một lịch trình hoặc thời gian biểu.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình truyền hình có một khung giờ mới.)
- (Chúng ta cần đặt một khung giờ cho cuộc họp.)
- (Cuộc hẹn với bác sĩ nằm trong khung giờ 3 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allocate a time slot": phân bổ một khung giờ.
- The conference organizers allocated a time slot for each speaker. (Ban tổ chức hội nghị đã phân bổ một khung giờ cho mỗi diễn giả.)
- "to fill a time slot": lấp đầy một khung giờ (thường dùng trong truyền thông).
- The network is looking for a new show to fill the 8 PM time slot. (Đài truyền hình đang tìm một chương trình mới để lấp đầy khung giờ 8 giờ tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Time (n): thời gian.
- Time is running out. (Thời gian đang cạn dần.)
- Slot (n): khe, chỗ trống, khung thời gian.
- There is only one slot left for the workshop. (Chỉ còn một chỗ trống cho buổi hội thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Khung giờ: (common usage, formal) khoảng thời gian được xác định.
- Khoảng thời gian: (general) a period of time.
- Lịch trình: (schedule) thời gian biểu cho một hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Book a time slot: đặt trước một khung giờ.
- You can book a time slot online for the consultation. (Bạn có thể đặt trước một khung giờ trực tuyến cho buổi tư vấn.)
- Reserve a time slot: dành riêng một khung giờ.
- The hotel reserved a time slot for the wedding ceremony. (Khách sạn đã dành riêng một khung giờ cho lễ cưới.)
Thành ngữ liên quan
- In the same time slot: trong cùng một khung giờ.
- Two popular shows are airing in the same time slot. (Hai chương trình nổi tiếng đang phát sóng trong cùng một khung giờ.)
- Time slot conflict: xung đột về khung giờ.
- We have a time slot conflict between the two meetings. (Chúng ta có xung đột về khung giờ giữa hai cuộc họp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống