domiciliate
/,dɔmi'silieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định chỗ ở cho ai, cung cấp chỗ ở cho ai: Hành động cung cấp hoặc sắp xếp một nơi cư trú cho một người hoặc một nhóm người.
- Nội động từ:
- Định cư, cư trú tại một nơi nào đó: Hành động tự mình thiết lập nơi ở, sinh sống tại một địa điểm hoặc cộng đồng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government program aims to domiciliate the homeless families. (Chương trình của chính phủ nhằm mục đích định chỗ ở cho các gia đình vô gia cư.)
- The company agreed to domiciliate the visiting researchers. (Công ty đồng ý cung cấp chỗ ở cho các nhà nghiên cứu thăm quan.)
- Nội động từ:
- After years of traveling, they decided to domiciliate in the peaceful countryside. (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư ở vùng nông thôn yên bình.)
- Where do you plan to domiciliate after graduation? (Bạn dự định sẽ cư trú ở đâu sau khi tốt nghiệp?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Domiciliate thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính hoặc pháp lý hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh chính thức của việc thiết lập nơi cư trú hợp pháp hoặc lâu dài.
- The new law affects how immigrants can domiciliate in the country. (Luật mới ảnh hưởng đến cách người nhập cư có thể định cư hợp pháp trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Domicile (danh từ): Nơi cư trú, địa chỉ thường trú.
- His legal domicile is in Hanoi. (Nơi cư trú hợp pháp của anh ấy là ở Hà Nội.)
- Domiciliary (tính từ): Thuộc về nơi cư trú, được thực hiện tại nhà.
- The patient received domiciliary care. (Bệnh nhân được chăm sóc tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: House (cung cấp nhà ở), accommodate (cung cấp chỗ ở), lodge (cho trọ).
- Nội động từ: Reside (cư trú), live (sống), settle (định cư), inhabit (sinh sống ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "domiciliate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "domiciliate".
nội động từ
- ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
ngoại động từ
- định chỗ ở (cho ai)