time study

/'taimən'mouʃn'stʌdi/ Cách viết khác : (time_study) /'taim,stʌdi/
danh từ
  1. sự nghiên cứu các thao tác (để tăng năng suất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

time study
A manager conducts a time study of an assembly line worker.