time-and-motion study

Định nghĩa

Danh từ: Nghiên cứu thời gian chuyển động (time-and-motion study) một phân tích chi tiết về một công việc cụ thể nhằm tìm ra phương pháp hiệu quả nhất về mặt thời gian công sức. thường được sử dụng trong quản lý sản xuất, kỹ thuật công nghiệp để tối ưu hóa quy trình làm việc.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tiến hành một nghiên cứu thời gian chuyển động để cải thiện dây chuyền lắp ráp.)
  • (Một nghiên cứu thời gian chuyển động cho thấy công nhân lãng phí 20% thời gian đi lại giữa các trạm làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a time-and-motion study": thực hiện một nghiên cứu thời gian chuyển động.

    • The engineer performed a time-and-motion study to identify bottlenecks. (Kỹ sư đã thực hiện một nghiên cứu thời gian chuyển động để xác định các điểm nghẽn.)
  • "time-and-motion analysis": phân tích thời gian chuyển động (một cụm từ tương đương).

    • Time-and-motion analysis is crucial for lean manufacturing. (Phân tích thời gian chuyển động rất quan trọng đối với sản xuất tinh gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Time study (n): nghiên cứu thời gian (tập trung vào đo lường thời gian thực hiện công việc).

    • A time study was used to set standard labor rates. (Một nghiên cứu thời gian được sử dụng để thiết lập mức lương tiêu chuẩn.)
  • Motion study (n): nghiên cứu chuyển động (tập trung vào phân tích các chuyển động của cơ thể con người khi làm việc).

    • Motion study helps reduce unnecessary movements. (Nghiên cứu chuyển động giúp giảm các chuyển động không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Work measurement: đo lường công việc.
  • Methods engineering: kỹ thuật phương pháp.
  • Ergonomics study: nghiên cứu công thái học (khi tập trung vào yếu tố con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: phân tích chi tiết (một công việc).

    • The time-and-motion study broke down each task into small steps. (Nghiên cứu thời gian chuyển động đã phân tích chi tiết từng nhiệm vụ thành các bước nhỏ.)
  • Streamline: tinh giản, tối ưu hóa.

    • The study helped streamline the production process. (Nghiên cứu đã giúp tinh giản quy trình sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Work smarter, not harder": làm việc thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn (thành ngữ phản ánh mục tiêu của time-and-motion study).
    • The time-and-motion study is all about working smarter, not harder. (Nghiên cứu thời gian chuyển động hoàn toàn về việc làm việc thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "time-and-motion study"

time-and-motion study
An engineer conducts a time-and-motion study on an assembly line.