time-bargain

/'taim,bɑ:gin/
Học thuật
Thân thiện
time-bargain

A trader enters into a time-bargain for a shipment of wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn: Một thỏa thuận mua bán trong đó việc giao hàng thanh toán được thực hiện vào một thời điểm xác định trong tương lai, thay vì ngay lập tức. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thương mại tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two companies entered into a time-bargain for the delivery of wheat next harvest season. (Hai công ty đã một hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn cho việc giao lúa mì vào vụ thu hoạch tới.)
    • A time-bargain can help stabilize prices for agricultural products. (Một hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn có thể giúp ổn định giá cho nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to settle a time-bargain": thanh một hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn.
    • The parties agreed to settle the time-bargain before the actual delivery date. (Các bên đồng ý thanh hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn trước ngày giao hàng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Forward contract (n): Hợp đồng kỳ hạn. (Một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự.)
  • Futures contract (n): Hợp đồng tương lai. (Một dạng hợp đồng kỳ hạn được chuẩn hóa giao dịch trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forward agreement: Thỏa thuận kỳ hạn.
  • Deferred delivery contract: Hợp đồng giao hàng trả chậm.
Lưu ý
  • "Time-bargain" một thuật ngữ cổ hơn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản thương mại truyền thống. Trong ngữ cảnh tài chính hiện đại, các thuật ngữ như "forward contract" hoặc "futures" được sử dụng phổ biến hơn.
time-bargain

A trader enters into a time-bargain for a shipment of wheat.

danh từ
  1. hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn