time-loan

/'taimloun/
Học thuật
Thân thiện
time-loan

A customer signs a time-loan agreement at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản vay kỳ hạn: Một khoản tiền được vay với thỏa thuận rằng số tiền gốc lãi phải được hoàn trả đầy đủ vào một thời điểm cụ thể, xác định trước trong tương lai. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong tài chính ngân hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company secured a time-loan from the bank to purchase new machinery. (Công ty đã đảm bảo được một khoản vay kỳ hạn từ ngân hàng để mua máy móc mới.)
    • Unlike a revolving credit line, a time-loan must be repaid in full by the maturity date. (Không giống như hạn mức tín dụng luân chuyển, một khoản vay kỳ hạn phải được hoàn trả đầy đủ vào ngày đáo hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take out a time-loan": vay một khoản vay kỳ hạn.
    • They decided to take out a time-loan to finance their home renovation. (Họ quyết định vay một khoản vay kỳ hạn để tài trợ cho việc cải tạo nhà.)
  • "repay a time-loan": trả nợ một khoản vay kỳ hạn.
    • The business is on schedule to repay the time-loan next quarter. (Doanh nghiệp đang đúng tiến độ để trả nợ khoản vay kỳ hạn vào quý tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Term loan (n): Khoản vay kỳ hạn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Installment loan (n): Khoản vay trả góp (một dạng cụ thể của time-loan, nơi khoản vay được trả dần qua nhiều kỳ).
  • Demand loan (n): Khoản vay không kỳ hạn (khoản vay có thể bị ngân hàng yêu cầu trả nợ bất cứ lúc nào, trái ngược với time-loan).
Từ đồng nghĩa
  • Term loan: Khoản vay kỳ hạn.
  • Bullet loan: Khoản vay trả một lần (một loại time-loan toàn bộ gốc được trả vào ngày đáo hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "time-loan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "time-loan")

time-loan

A customer signs a time-loan agreement at the bank.

danh từ
  1. món tiền vay phải trả vào một thời gian nhất định