time-out

/'taim,aut/
Học thuật
Thân thiện
time-out

The coach calls a time-out to talk to the players.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian tạm dừng (trong thi đấu thể thao): Một khoảng thời gian ngắn được tạm dừng trong một trận đấu (như bóng rổ, bóng đá Mỹ, bóng chuyền) theo yêu cầu của huấn luyện viên hoặc cầu thủ để hội ý chiến thuật, nghỉ ngơi hoặc xử lý tình huống đặc biệt.
    • Thời gian tạm lắng (trong giáo dục, nuôi dạy trẻ): Một biện pháp kỷ luật ngắn hạn, trong đó một đứa trẻ được tách ra khỏi một tình huống hoặc môi trường gây rối để bình tĩnh lại suy nghĩ về hành vi của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong thể thao):

    • The coach called a time-out to discuss the final play. (Huấn luyện viên đã gọi một thời gian tạm dừng để thảo luận về pha tấn công cuối cùng.)
    • Each team is allowed two time-outs per half. (Mỗi đội được phép hai lần tạm dừng mỗi hiệp.)
  • Danh từ (trong nuôi dạy trẻ):

    • The child was given a time-out for hitting his sibling. (Đứa trẻ bị phạt ngồi tạm lắng đánh em.)
    • A three-minute time-out can help a child calm down. (Một khoảng thời gian tạm lắng ba phút có thể giúp trẻ bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To call a time-out": Yêu cầu hoặc sử dụng một khoảng thời gian tạm dừng.

    • The player signaled to the referee to call a time-out. (Cầu thủ ra hiệu cho trọng tài để xin tạm dừng trận đấu.)
  • "To be in time-out": Đang trong thời gian bị phạt tạm lắng (đối với trẻ em).

    • He is in time-out until he can apologize. (Cậu đang bị phạt ngồi yên cho đến khi có thể xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeout (viết liền): Cách viết khác của "time-out", cùng nghĩa.
  • Break (n): Giờ giải lao, thời gian nghỉ ngơi chung chung.
  • Pause (n): Sự tạm dừng, khoảng lặng.
  • Intermission (n): Giờ nghỉ giữa giờ (trong buổi biểu diễn, trận đấu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Stoppage: Sự tạm dừng (trong thi đấu).
  • Suspension: Sự đình chỉ tạm thời.
  • Cooling-off period: Khoảng thời gian hạ nhiệt, bình tĩnh lại (nghĩa bóng, tương tự trong giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb điển hình)

Thành ngữ liên quan
  • Take a time-out (from something): Tạm dừng, nghỉ ngơi một chút khỏi một hoạt động nào đó (dùng trong đời sống hàng ngày).
    • I need to take a time-out from this stressful project. (Tôi cần tạm nghỉ một chút khỏi dự án căng thẳng này.)
time-out

The coach calls a time-out to talk to the players.

danh từ
  1. thời gian không tính (trong một trận đấu bóng đá, bóng rổ... hội ý, ngừng đấu...)