time-server
/'taim,sə:və/ Cách viết khác : (time-pleaser) /'taim,pli:zə/
Học thuậtThân thiện
A colleague quietly disapproves of the office time-server who avoids real work.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ xu thời, kẻ cơ hội: Một người chỉ làm việc một cách hời hợt, thiếu tận tâm, hoặc thay đổi quan điểm, hành động để phù hợp với hoàn cảnh hiện tại nhằm mục đích an toàn cá nhân hoặc thăng tiến, mà không có nguyên tắc hoặc lý tưởng riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was seen as a mere time-server, always agreeing with the boss to keep his job. (Anh ta bị xem như một kẻ xu thời đơn thuần, luôn luôn đồng ý với ông chủ để giữ việc làm.)
- The political landscape was full of time-servers who changed sides whenever it was convenient. (Bối cảnh chính trị đầy rẫy những kẻ cơ hội, những người thay đổi phe phái bất cứ khi nào thuận tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of being a time-server": bị buộc tội là kẻ xu thời.
- The minister was accused of being a time-server who cared more about his position than the people. (Vị bộ trưởng bị buộc tội là một kẻ xu thời, người quan tâm đến chức vụ của mình hơn là nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-pleaser (danh từ): (cách viết khác) kẻ xu thời, kẻ xu nịnh.
- He is nothing but a time-pleaser, adapting his speech to every audience. (Hắn ta chẳng qua chỉ là một kẻ xu nịnh, điều chỉnh bài phát biểu của mình cho phù hợp với từng nhóm thính giả.)
Từ đồng nghĩa
- Opportunist (danh từ): người cơ hội.
- Yes-man (danh từ): kẻ luôn nói "vâng", kẻ nịnh hót.
- Trimmer (danh từ): kẻ gió chiều nào che chiều ấy.
Từ trái nghĩa
- Principled person (danh từ): người có nguyên tắc.
- Ideologue (danh từ): người theo chủ nghĩa lý tưởng.
A colleague quietly disapproves of the office time-server who avoids real work.
danh từ
- kẻ xu thời, kẻ cơ hội