time-serving

/'taim,sə:viɳ/
Học thuật
Thân thiện
time-serving

A politician was accused of being a time-serving opportunist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xu thời, cơ hội: Dùng để chỉ một người chỉ hành động theo lợi ích cá nhân, thay đổi quan điểm hoặc lòng trung thành để phù hợp với hoàn cảnh hiện tại hoặc để được lòng những người quyền lực, thay vì dựa trên nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was accused of being a time-serving politician who changed his stance for votes. (Anh ta bị cáo buộc một chính trị gia cơ hội, người đã thay đổi lập trường để kiếm phiếu bầu.)
    • Her time-serving attitude made her colleagues distrust her. (Thái độ xu thời của ấy khiến đồng nghiệp mất lòng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "time-serving behavior": hành vi cơ hội, xu thời.

    • The company's leadership was criticized for its time-serving behavior during the crisis. (Ban lãnh đạo công ty bị chỉ trích hành vi cơ hội trong cuộc khủng hoảng.)
  • "a time-serving official": một viên chức cơ hội.

    • History often judges time-serving officials harshly. (Lịch sử thường đánh giá khắc nghiệt những viên chức cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-server (danh từ): người cơ hội, kẻ xu thời.
    • He is seen as a mere time-server, not a principled leader. (Anh ta bị xem như một kẻ cơ hội đơn thuần, không phải một nhà lãnh đạo nguyên tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Opportunistic: cơ hội.
  • Expedient: thực dụng (thường lợi ích cá nhân).
  • Unprincipled: vô nguyên tắc.
Từ trái nghĩa
  • Principled: nguyên tắc.
  • Steadfast: kiên định.
  • Incorruptible: không thể mua chuộc, liêm chính.
time-serving

A politician was accused of being a time-serving opportunist.

tính từ
  1. xu thời, cơ hội