time-worn
/'taimwɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mòn cũ, xơ xác vì thời gian: Chỉ một vật thể, công trình hoặc đối tượng đã bị hao mòn, xuống cấp hoặc trở nên cũ kỹ do tác động lâu dài của thời gian.
- Cũ kỹ, lỗi thời: Có thể chỉ một ý tưởng, phong tục hoặc cách làm đã tồn tại quá lâu và không còn phù hợp với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The time-worn steps of the ancient temple were slippery. (Những bậc thềm mòn cũ của ngôi đền cổ rất trơn.)
- He lived in a time-worn cottage at the edge of the village. (Ông ấy sống trong một túp lều xơ xác vì thời gian ở rìa làng.)
- That is a time-worn argument that no longer convinces anyone. (Đó là một lập luận cũ kỹ không còn thuyết phục được ai nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"time-worn tradition": truyền thống lâu đời (có thể mang sắc thái cũ kỹ, lạc hậu).
- The village still follows some time-worn traditions. (Ngôi làng vẫn theo một số truyền thống lâu đời đã cũ.)
"time-worn face": khuôn mặt in hằn dấu vết thời gian.
- Her time-worn face told stories of a hard life. (Khuôn mặt in hằn dấu vết thời gian của bà kể lại những câu chuyện về một cuộc đời vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
Worn-out (adj): mòn, rách, kiệt sức (nhấn mạnh trạng thái hư hỏng hoặc mệt mỏi, không nhất thiết do thời gian lâu dài).
- His shoes are completely worn-out. (Đôi giày của anh ấy hoàn toàn mòn rách.)
Aged (adj): già, cũ, có tuổi (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, như rượu ngon, gỗ quý).
- This cheese is beautifully aged. (Miếng phô mai này đã được ủ rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Antiquated: cổ lỗ, lỗi thời (nhấn mạnh sự lạc hậu).
- Dilapidated: đổ nát, xiêu vẹo (nhấn mạnh tình trạng hư hại vật chất).
- Weathered: dày dạn phong sương (thường dùng cho bề mặt chịu tác động của thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Brand-new: mới tinh, mới toanh.
- Modern: hiện đại.
- Pristine: nguyên vẹn, trong tình trạng ban đầu hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- Standing the test of time: trường tồn với thời gian (mang nghĩa tích cực, khác với "time-worn" thường mang nghĩa tiêu cực về sự xuống cấp).
- Their friendship has stood the test of time. (Tình bạn của họ đã trường tồn với thời gian.)
tính từ
- mòn cũ, xơ xác vì thời gian