time-worn

/'taimwɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
time-worn

The old, time-worn book sat open on the wooden desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mòn , xơ xác thời gian: Chỉ một vật thể, công trình hoặc đối tượng đã bị hao mòn, xuống cấp hoặc trở nên kỹ do tác động lâu dài của thời gian.
    • kỹ, lỗi thời: Có thể chỉ một ý tưởng, phong tục hoặc cách làm đã tồn tại quá lâu không còn phù hợp với hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The time-worn steps of the ancient temple were slippery. (Những bậc thềm mòn của ngôi đền cổ rất trơn.)
    • He lived in a time-worn cottage at the edge of the village. (Ông ấy sống trong một túp lều xơ xác thời gianrìa làng.)
    • That is a time-worn argument that no longer convinces anyone. (Đó một lập luận kỹ không còn thuyết phục được ai nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "time-worn tradition": truyền thống lâu đời (có thể mang sắc thái kỹ, lạc hậu).

    • The village still follows some time-worn traditions. (Ngôi làng vẫn theo một số truyền thống lâu đời đã .)
  • "time-worn face": khuôn mặt in hằn dấu vết thời gian.

    • Her time-worn face told stories of a hard life. (Khuôn mặt in hằn dấu vết thời gian của kể lại những câu chuyện về một cuộc đời vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Worn-out (adj): mòn, rách, kiệt sức (nhấn mạnh trạng thái hư hỏng hoặc mệt mỏi, không nhất thiết do thời gian lâu dài).

    • His shoes are completely worn-out. (Đôi giày của anh ấy hoàn toàn mòn rách.)
  • Aged (adj): già, , có tuổi (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, như rượu ngon, gỗ quý).

    • This cheese is beautifully aged. (Miếng phô mai này đã đượcrất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquated: cổ lỗ, lỗi thời (nhấn mạnh sự lạc hậu).
  • Dilapidated: đổ nát, xiêu vẹo (nhấn mạnh tình trạng hư hại vật chất).
  • Weathered: dày dạn phong sương (thường dùng cho bề mặt chịu tác động của thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Brand-new: mới tinh, mới toanh.
  • Modern: hiện đại.
  • Pristine: nguyên vẹn, trong tình trạng ban đầu hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • Standing the test of time: trường tồn với thời gian (mang nghĩa tích cực, khác với "time-worn" thường mang nghĩa tiêu cực về sự xuống cấp).
    • Their friendship has stood the test of time. (Tình bạn của họ đã trường tồn với thời gian.)
time-worn

The old, time-worn book sat open on the wooden desk.

tính từ
  1. mòn , xơ xác thời gian