timecard

Định nghĩa

Danh từ: - Thẻ chấm công: "timecard" một tấm thẻ, thường được làm bằng giấy hoặc nhựa, dùng kết hợp với máy chấm công (time clock) để ghi lại thời gian bắt đầu kết thúc công việc của một nhân viên mỗi ngày.

dụ sử dụng
  • (Mỗi nhân viên phải nhét thẻ chấm công của họ vào máy khi bắt đầu kết thúc ca làm việc.)
  • (Người giám sát thu lại tất cả các thẻ chấm công để tính lương hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to punch a timecard": bấm thẻ chấm công (hành động đưa thẻ vào máy để ghi nhận giờ làm).
    • She forgot to punch her timecard this morning, so she had to report to HR. ( ấy quên bấm thẻ chấm công sáng nay, nên phải báo cáo với phòng nhân sự.)
  • "timecard fraud": gian lận thẻ chấm công (hành vi cố tình ghi sai giờ làm để được trả lương cao hơn).
    • The company implemented a new system to prevent timecard fraud. (Công ty đã triển khai một hệ thống mới để ngăn chặn gian lận thẻ chấm công.)
Biến thể từ gần giống
  • Timesheet (n): bảng chấm công (thường tài liệu điện tử hoặc giấy tờ ghi lại giờ làm việc, có thể thay thế cho "timecard" trong một số ngữ cảnh).
    • Please submit your timesheet by Friday. (Vui lòng nộp bảng chấm công của bạn trước thứ Sáu.)
  • Clock card (n): thẻ chấm công (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Punch card: thẻ bấm lỗ (ban đầu dùng trong máy chấm công học, nhưng nay có thể chỉ thẻ chấm công nói chung).
  • Attendance card: thẻ điểm danh (nhấn mạnh vào việc ghi nhận sự có mặt hơn thời gian cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clock in: bấm thẻ vào (ghi nhận thời gian bắt đầu làm việc).
    • Don't forget to clock in when you arrive. (Đừng quên bấm thẻ vào khi bạn đến.)
  • Clock out: bấm thẻ ra (ghi nhận thời gian kết thúc làm việc).
    • He clocked out at exactly 5 PM. (Anh ấy bấm thẻ ra lúc đúng 5 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • To punch the clock: làm công việc theo giờ hành chính, thường mang nghĩa nhàm chán hoặc đều đặn.
    • He's tired of punching the clock every day; he wants a more creative job. (Anh ấy chán ngấy việc bấm thẻ chấm công mỗi ngày; anh ấy muốn một công việc sáng tạo hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "timecard"

timecard
The employee inserts his timecard into the clock at the start of his shift.