democrat
/'deməkræt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủng hộ chế độ dân chủ, người theo chủ nghĩa dân chủ: Một người tin tưởng vào các nguyên tắc của nền dân chủ, nơi quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và được thực thi trực tiếp hoặc thông qua các đại diện được bầu cử.
- Đảng viên Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ): (Viết hoa: Democrat) Một thành viên của Đảng Dân chủ, một trong hai đảng chính trị lớn ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người ủng hộ dân chủ):
- He was a true democrat who believed in freedom of speech for everyone. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa dân chủ đích thực, người tin vào quyền tự do ngôn luận cho tất cả mọi người.)
- Many democrats around the world fight for fair elections. (Nhiều người ủng hộ dân chủ trên khắp thế giới đấu tranh cho các cuộc bầu cử công bằng.)
Danh từ (Đảng viên Đảng Dân chủ - Hoa Kỳ):
- She has been a loyal Democrat for over twenty years. (Bà ấy đã là một đảng viên Đảng Dân chủ trung thành trong hơn hai mươi năm.)
- The Democrat proposed a new healthcare bill in Congress. (Vị đảng viên Đảng Dân chủ đã đề xuất một dự luật chăm sóc sức khỏe mới tại Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "small-d democrat": Cụm từ này dùng để phân biệt một người ủng hộ các nguyên tắc dân chủ nói chung (chữ 'd' thường) với một đảng viên Đảng Dân chủ cụ thể (chữ 'D' hoa).
- He is a small-d democrat in his philosophy but often votes for independent candidates. (Về triết lý, ông ấy là một người theo chủ nghĩa dân chủ (nguyên tắc), nhưng thường bỏ phiếu cho các ứng cử viên độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Democratic (adj): (thuộc về) dân chủ.
- a democratic society (một xã hội dân chủ)
- the Democratic Party (Đảng Dân chủ)
Democracy (n): nền dân chủ, chế độ dân chủ.
- The country transitioned to a democracy after the revolution. (Đất nước đã chuyển đổi sang một nền dân chủ sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Người ủng hộ dân chủ: Người theo chủ nghĩa dân chủ, người ủng hộ nền dân chủ.
- Đảng viên Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ): (Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "thành viên của đảng cánh tả/tự do chính ở Mỹ").
Từ trái nghĩa
- Người ủng hộ dân chủ: Người theo chủ nghĩa độc tài, người ủng hộ chế độ chuyên chế.
- Đảng viên Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ): Republican (Đảng viên Đảng Cộng hòa).
danh từ
- người theo chế độ dân chủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)