timeserver

timeserver

A timeserver quickly changes his opinion to match the new manager's.

Định nghĩa

Danh từ: Timeserver (kẻ cơ hội, người thích nghi thời thế) chỉ một người thay đổi quan điểm, hành vi hoặc lòng trung thành của mình để phù hợp với xu hướng hoặc quyền lực hiện tại, nhằm đạt được lợi ích cá nhân, thay vì giữ vững nguyên tắc hay niềm tin.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị chỉ trích một kẻ cơ hội, luôn thay đổi quan điểm chính trị mỗi khi chính phủ thay đổi.)
  • (Trong thế giới doanh nghiệp, một kẻ thích nghi thời thế thường leo lên nấc thang sự nghiệp bằng cách nịnh nọt cấp trên thay vì dựa vào năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Timeserver thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chính kiến đạo đức.

    • The journalist was a timeserver, writing articles that pleased the ruling party. (Nhà báo đó một kẻ cơ hội, viết những bài báo làm hài lòng đảng cầm quyền.)
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị, từ này thường được dùng để chỉ những người thay đổi lòng trung thành để tồn tại hoặc thăng tiến.

    • During the revolution, many timeservers switched sides to save their own lives. (Trong cuộc cách mạng, nhiều kẻ thích nghi thời thế đã đổi phe để cứu mạng sống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeserving (tính từ): tính chất cơ hội, thích nghi thời thế.
    • His timeserving attitude disgusted his colleagues. (Thái độ cơ hội của anh ta làm đồng nghiệp kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Opportunist (kẻ cơ hội): người tận dụng mọi cơ hội, bất kể đạo đức.
  • Trimmer (người xoay chiều): người thay đổi lập trường để phù hợp với thời cuộc.
  • Weathercock (người thay đổi ý kiến như chong chóng): người dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go with the flow: thuận theo dòng chảy (hành động theo đám đông, không chính kiến).

    • Instead of standing up for his beliefs, he just went with the flow like a timeserver. (Thay vì bảo vệ niềm tin của mình, anh ta chỉ thuận theo dòng chảy như một kẻ thích nghi thời thế.)
  • Play both sides: chơi cả hai phe.

    • The politician played both sides, acting as a timeserver to gain support from everyone. (Chính trị gia đó chơi cả hai phe, hành động như một kẻ cơ hội để nhận được sự ủng hộ từ mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Change with the wind: thay đổi theo chiều gió (mô tả hành vi của một timeserver).

    • He changes with the wind, always supporting whoever is in power. (Anh ta thay đổi theo chiều gió, luôn ủng hộ bất kỳ ai đang nắm quyền.)
  • Follow the crowd: theo đám đông.

    • A timeserver tends to follow the crowd rather than think independently. (Một kẻ thích nghi thời thế xu hướng theo đám đông thay vì suy nghĩ độc lập.)

Từ gần giống

Từ chứa "timeserver"