timetable

Định nghĩa

Danh từ: 1. Thời gian biểu, lịch trình: "timetable" một bảng kế hoạch liệt kê các sự kiện thời gian cụ thể chúng sẽ diễn ra. thường được sử dụng trong trường học, công việc, hoặc giao thông để sắp xếp các hoạt động một cách tổ chức. 2. Lịch tàu xe, máy bay: "timetable" còn chỉ lịch trình khởi hành đến nơi của các phương tiện giao thông như tàu hỏa, xe buýt, máy bay.

dụ sử dụng
  • (Thời gian biểu của trường cho thấy chúng tôi môn toán lúc 8 giờ sáng mỗi thứ Hai.)
  • (Vui lòng kiểm tra lịch tàu hỏa trước khi bạn đến nhà ga.)
  • (Tôi cần cập nhật thời gian biểu công việc cho tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the timetable": trong lịch trình, được lên kế hoạch.
    • The meeting is on the timetable for Friday afternoon. (Cuộc họp trong lịch trình vào chiều thứ Sáu.)
  • "to stick to the timetable": tuân thủ thời gian biểu.
    • We need to stick to the timetable to finish the project on time. (Chúng ta cần tuân thủ thời gian biểu để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "timetable clash": sự xung đột lịch trình.
    • There is a timetable clash between my English and history classes. ( sự xung đột lịch trình giữa lớp tiếng Anh lịch sử của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Timetabling (danh từ): việc lập thời gian biểu.
    • The timetabling of exams is a complex task. (Việc lập thời gian biểu cho các kỳ thi một nhiệm vụ phức tạp.)
  • Timetabled (tính từ): được lên lịch trình.
    • The timetabled events are subject to change. (Các sự kiện được lên lịch trình có thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Schedule: lịch trình, thời gian biểu (thường dùng trong công việc hoặc giao thông).
  • Timetable có thể thay thế bằng schedule trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "timetable" thường mang tính cố định chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "timetable", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "make", "set", "change": - Make a timetable: lập thời gian biểu. - We should make a timetable for our study sessions. (Chúng ta nên lập thời gian biểu cho các buổi học.) - Set a timetable: đặt ra thời gian biểu. - The manager set a timetable for the project. (Người quản lý đã đặt ra thời gian biểu cho dự án.) - Change the timetable: thay đổi thời gian biểu. - The school changed the timetable due to the holiday. (Trường học đã thay đổi thời gian biểu ngày lễ.)

Thành ngữ liên quan
  • "a tight timetable": thời gian biểu chặt chẽ, gấp rút.
    • We are working on a tight timetable to meet the deadline. (Chúng tôi đang làm việc với một thời gian biểu chặt chẽ để kịp hạn chót.)
  • "run to timetable": hoạt động đúng theo lịch trình.
    • The trains here always run to timetable. (Các chuyến tàuđây luôn chạy đúng lịch trình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "timetable"

Từ có nhắc đến "timetable"

timetable
The student checks the timetable on the classroom wall.