timidly

timidly

He timidly raised his hand to ask a question.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách rụt rè, nhút nhát, e dè: "timidly" mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu tự tin, sợ hãi hoặc ngại ngùng. Người làm việc đó "timidly" thường tỏ ra do dự, không dám mạnh dạn hoặc thể hiện bản thân.

dụ sử dụng
  • ( ấy rụt rè giơ tay để đặt câu hỏi.)
  • (Đứa trẻ bước về phía trước một cách e dè, không chắc chắn nên nói .)
  • (Anh ấy mỉm cười nhút nhát với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak timidly": nói một cách ngập ngừng, thiếu tự tin.

    • The witness spoke timidly, barely audible in the courtroom. (Nhân chứng nói một cách ngập ngừng, gần như không nghe trong phòng xử án.)
  • "to act timidly": hành động một cách do dự, sợ sai.

    • The new employee acted timidly during his first week, trying not to make any mistakes. (Nhân viên mới hành động một cách e dè trong tuần đầu tiên, cố gắng không mắc sai lầm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Timid (tính từ): rụt rè, nhút nhát.

    • She is a timid person who avoids large crowds. ( ấy một người nhút nhát, tránh đám đông lớn.)
  • Timidity (danh từ): sự rụt rè, tính nhút nhát.

    • His timidity prevented him from speaking up. (Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shyly: một cách ngượng ngùng, e thẹn.

    • He smiled shyly when she complimented him. (Anh ấy mỉm cười e thẹn khi ấy khen ngợi anh ấy.)
  • Bashfully: một cách hổ thẹn, ngại ngùng.

    • The child answered bashfully, looking down at the floor. (Đứa trẻ trả lời một cách ngại ngùng, nhìn xuống sàn nhà.)
  • Diffidently: một cách thiếu tự tin, nhút nhát.

    • He diffidently approached the podium. (Anh ấy thiếu tự tin tiến đến bục phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
  • To tiptoe around something: hành động thận trọng, e dè để tránh gây khó xử.
    • She timidly tiptoed around the sensitive topic during the meeting. ( ấy e dè tránh đề cập đến chủ đề nhạy cảm trong cuộc họp.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "timidly"