tin hat

/'tin'hæt/
Học thuật
Thân thiện
tin hat

A construction worker wears a tin hat on the job site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sắt: Một loại bảo hộ nhẹ, thường được làm bằng kim loại (như thép) hoặc nhựa cứng, được sử dụng chủ yếu trong quân đội hoặc tại các công trường xây dựng để bảo vệ đầu khỏi các vật rơi hoặc mảnh vỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier put on his tin hat before entering the trench. (Người lính đội sắt của mình trước khi vào chiến hào.)
    • For safety, all workers on the construction site must wear a tin hat. (Để đảm bảo an toàn, tất cả công nhân tại công trường xây dựng phải đội sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tin hat" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ loại bảo hiểm tiêu chuẩn của binh lính, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất thứ hai.
    • The museum displayed a collection of World War I tin hats. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập sắt từ Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Helmet (n): bảo hiểm (từ tổng quát hơn, dùng cho nhiều mục đích như thể thao, xe máy, quân sự).
    • A bicycle helmet is essential for safety. ( bảo hiểm xe đạp rất cần thiết cho sự an toàn.)
  • Hard hat (n): cứng (thường dùng trong xây dựng, một biến thể hiện đại của "tin hat").
    • The foreman reminded everyone to wear their hard hats. (Tổ trưởng nhắc mọi người đội cứng của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat helmet: chiến đấu.
  • Safety helmet: bảo hộ lao động.
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "hard hat" phổ biến hơn trong ngữ cảnh xây dựng, trong khi "tin hat" thường mang sắc thái lịch sử hoặc quân sự. Từ này ít khi được dùng trong văn nói hàng ngày.
tin hat

A construction worker wears a tin hat on the job site.

danh từ
  1. (quân sự) sắt