tin opener
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ mở hộp thiếc: "tin opener" là một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để cắt mở các hộp kim loại (thường là hộp đựng thực phẩm).
Lưu ý: Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng "can opener" với cùng nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái dụng cụ mở hộp thiếc để mở hộp đậu này.)
- (Cô ấy đã mua một cái dụng cụ mở hộp thiếc mới từ cửa hàng đồ bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electric tin opener": dụng cụ mở hộp thiếc chạy điện.
- An electric tin opener makes opening cans effortless. (Một cái dụng cụ mở hộp thiếc chạy điện giúp việc mở hộp trở nên dễ dàng.)
- "manual tin opener": dụng cụ mở hộp thiếc bằng tay.
- A manual tin opener is more portable than an electric one. (Dụng cụ mở hộp thiếc bằng tay tiện mang theo hơn loại chạy điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Can opener (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- I can't find the can opener. (Tôi không tìm thấy cái dụng cụ mở hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Can opener: dụng cụ mở hộp (dùng chung cho mọi loại hộp kim loại).
- Opener: dụng cụ mở (nói chung, có thể bao gồm mở chai, mở hộp).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể cho "tin opener", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: - "to open a can of worms": mở ra một vấn đề rắc rối (không liên quan trực tiếp đến dụng cụ). - Bringing up that topic opened a can of worms. (Nhắc đến chủ đề đó đã mở ra một vấn đề rắc rối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tin opener"