tin-opener
/'tin,oupnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ mở hộp: Một dụng cụ nhà bếp nhỏ, thường bằng kim loại, được thiết kế đặc biệt để cắt mở nắp hộp thiếc (hộp đựng thực phẩm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a tin-opener to open this can of beans. (Tôi cần một cái đồ mở hộp để mở hộp đậu này.)
- The tin-opener is in the kitchen drawer. (Đồ mở hộp ở trong ngăn kéo nhà bếp.)
- This new tin-opener works very smoothly. (Cái đồ mở hộp mới này hoạt động rất trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electric tin-opener": đồ mở hộp chạy điện.
- An electric tin-opener makes the task much easier. (Một cái đồ mở hộp điện giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Can opener (n): (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ) đồ mở hộp.
- Bottle opener (n): đồ mở nắp chai (một dụng cụ khác).
Từ đồng nghĩa
- Can opener: đồ mở hộp.