tin-bearing

/'tin,beəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
tin-bearing

Tin-bearing minerals are often found in granite formations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa thiếc: Dùng để mô tả một loại đất đá, quặng, hoặc khoáng vật nào đó sự hiện diện của nguyên tố thiếc (tin) trong thành phần của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Geologists discovered a new tin-bearing rock formation. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một thành tạo đá mới chứa thiếc.)
    • The company is prospecting for tin-bearing ores in the region. (Công ty đang thăm dò tìm kiếm các quặng chứa thiếc trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khai khoáng luyện kim.
    • The economic viability of a mine depends on the concentration of the tin-bearing minerals. (Tính khả thi về kinh tế của một mỏ phụ thuộc vào nồng độ của các khoáng vật chứa thiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin ore (n): quặng thiếc. (Đây một danh từ chỉ vật chất cụ thể, khác với tính từ "tin-bearing" mô tả tính chất.)
  • Cassiterite (n): cassiterit, khoáng vật chính chứa thiếc.
  • Mineral-bearing (adj): chứa khoáng vật (cấu trúc tương tự, dùng chung cho các loại khoáng sản).
Từ đồng nghĩa
  • Stanniferous (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) chứa thiếc.
Lưu ý
  • "Tin-bearing" một tính từ ghép được tạo thành từ danh từ "tin" (thiếc) tính từ "bearing" (mang, chứa). không phải một cụm động từ (phrasal verb) cũng không thành ngữ liên quan trực tiếp đây một thuật ngữ kỹ thuật.
tin-bearing

Tin-bearing minerals are often found in granite formations.

tính từ
  1. chứa thiếc