tin-kettle

/'tin'ketl/
Học thuật
Thân thiện
tin-kettle

A tin-kettle whistles on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấm thiếc: Một loại ấm được làm từ thiếc, một kim loại mỏng, nhẹ thường được tráng thiếc lên bề mặt để chống gỉ. Đây một vật dụng gia đình truyền thống dùng để đun nước hoặc pha trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother still uses an old tin-kettle to boil water for tea. ( tôi vẫn dùng một cái ấm thiếc để đun nước pha trà.)
    • The tin-kettle whistled when the water started to boil. (Cái ấm thiếc rít lên khi nước bắt đầu sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a tin-kettle": (thành ngữ so sánh, ít phổ biến) dùng để miêu tả một âm thanh the thé, chói tai hoặc tiếng động lách cách, thường do va đập vào kim loại mỏng.
    • The old radiator was clanging like a tin-kettle. (Cái tản nhiệt kêu lách cách như một cái ấm thiếc vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Kettle (n): Ấm đun nước nói chung (có thể làm bằng nhiều chất liệu như inox, sứ, thủy tinh).
  • Teapot (n): Ấm trà, thường dùng để pha rót trà, khác với ấm đun nước (kettle).
Từ đồng nghĩa
  • Metal kettle: Ấm kim loại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại ấm làm bằng kim loại khác).
Lưu ý
  • "Tin-kettle" một từ ghép cụ thể, chủ yếu dùng để chỉ loại ấm làm bằng thiếc, phổ biến trong quá khứ. Ngày nay, từ "kettle" (ấm đun) được dùng phổ biến hơn chất liệu thường thép không gỉ (stainless steel).
tin-kettle

A tin-kettle whistles on the stove.

danh từ
  1. ấm thiếc