tin-plate

/'tinpleit/
Học thuật
Thân thiện
tin-plate

A worker inspects a sheet of tin-plate in the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắt tây: Một loại thép mỏng được phủ một lớp thiếc mỏng để chống gỉ. Vật liệu này thường được dùng để chế tạo hộp đựng thực phẩm, đồ hộp.
  2. Động từ:
    • Tráng thiếc: Hành động phủ một lớp thiếc mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường thép, để bảo vệ chống ăn mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The canned food is packaged in tin-plate containers. (Thực phẩm đóng hộp được đóng gói trong các thùng chứa bằng sắt tây.)
    • This old toy is made of tin-plate. (Món đồ chơi này được làm bằng sắt tây.)
  • Động từ:
    • They tin-plate the steel sheets to prevent rust. (Họ tráng thiếc các tấm thép để ngăn ngừa gỉ sét.)
    • The factory specializes in tin-plating metal components. (Nhà máy chuyên tráng thiếc các linh kiện kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin-plated" (tính từ): Đã được tráng thiếc.
    • We need tin-plated wire for this application. (Chúng tôi cần dây đã được tráng thiếc cho ứng dụng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinplate (danh từ): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "tin-plate" với nghĩa sắt tây.
  • Tinning (danh từ): Quá trình tráng thiếc.
  • Galvanize (động từ): Mạ kẽm (một phương pháp chống gỉ khác bằng cách phủ kẽm).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tinned plate, tin-coated steel.
  • Động từ: Tin-coat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tin-plate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tin-plate")

tin-plate

A worker inspects a sheet of tin-plate in the factory.

danh từ
  1. sắt tây
động từ
  1. tráng thiếc