tin-plate
/'tinpleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắt tây: Một loại thép mỏng được phủ một lớp thiếc mỏng để chống gỉ. Vật liệu này thường được dùng để chế tạo hộp đựng thực phẩm, đồ hộp.
- Động từ:
- Tráng thiếc: Hành động phủ một lớp thiếc mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường là thép, để bảo vệ chống ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The canned food is packaged in tin-plate containers. (Thực phẩm đóng hộp được đóng gói trong các thùng chứa bằng sắt tây.)
- This old toy is made of tin-plate. (Món đồ chơi cũ này được làm bằng sắt tây.)
- Động từ:
- They tin-plate the steel sheets to prevent rust. (Họ tráng thiếc các tấm thép để ngăn ngừa gỉ sét.)
- The factory specializes in tin-plating metal components. (Nhà máy chuyên tráng thiếc các linh kiện kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tin-plated" (tính từ): Đã được tráng thiếc.
- We need tin-plated wire for this application. (Chúng tôi cần dây đã được tráng thiếc cho ứng dụng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinplate (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "tin-plate" với nghĩa là sắt tây.
- Tinning (danh từ): Quá trình tráng thiếc.
- Galvanize (động từ): Mạ kẽm (một phương pháp chống gỉ khác bằng cách phủ kẽm).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tinned plate, tin-coated steel.
- Động từ: Tin-coat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tin-plate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tin-plate")
động từ
- tráng thiếc