tin-smith

/'tinmən/ Cách viết khác : (tinsman) /'tinzmən/ (tin-smith) /'tinsmiθ/
Học thuật
Thân thiện
tin-smith

A tin-smith carefully hammers a sheet of metal into a pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ thiếc: Người thợ thủ công chuyên làm, sửa chữa, hoặc lợp các đồ vật bằng tôn (một loại vật liệu mỏng thường làm từ thép tráng thiếc hoặc hợp kim thiếc). Công việc có thể bao gồm tạo hình, hàn, lợp mái nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a tin-smith who made beautiful lanterns and pots. (Ông tôi một thợ thiếc làm ra những chiếc đèn lồng nồi niêu rất đẹp.)
    • We need to call a tin-smith to repair the leaky roof. (Chúng tôi cần gọi một thợ thiếc để sửa chỗ mái bị dột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master tin-smith": bậc thầy thợ thiếc, người thợ thiếc tay nghề rất cao.
    • He learned his craft from a master tin-smith in the old town. (Anh ấy học nghề từ một bậc thầy thợ thiếcphố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinsmithing (danh từ): nghề làm đồ thiếc/tôn, công việc của thợ thiếc.
    • Tinsmithing is a traditional craft that requires skill and patience. (Nghề làm đồ thiếc một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn.)
  • Tinner (danh từ): một từ đồng nghĩa khác chỉ thợ thiếc.
  • Tinsman (danh từ): một cách viết/biến thể khác của "tinsmith".
Từ đồng nghĩa
  • Tinner: thợ thiếc.
  • Sheet metal worker: thợ kim loại tấm (nghề rộng hơn, bao gồm cả thợ thiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tin-smith" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tin-smith".)

tin-smith

A tin-smith carefully hammers a sheet of metal into a pot.

danh từ
  1. thợ thiếc