tinamidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ chim đà điểu Nam Mỹ: "tinamidae" tên khoa học (danh pháp) của một họ chim, bao gồm các loài chim đà điểu nhỏ sốngTrung Nam Mỹ, được gọi chung "tinamous". Chúng thân hình tròn, chân ngắn, đuôi nhỏ thường sống trên mặt đất trong rừng rậm.

dụ sử dụng
  • (Họ tinamidae bao gồm khoảng 47 loài chim sống trên mặt đất.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của họ tinamidae trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinamidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại (taxonomy) để chỉ một họ động vật cụ thể. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học, sách giáo khoa về động vật học.
Biến thể từ gần giống
  • Tinamou (danh từ): tên gọi thông thường của một loài chim thuộc họ tinamidae.
    • A tinamou is a shy, secretive bird that rarely flies. (Một con tinamou loài chim nhút nhát, kín đáo, hiếm khi bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim đà điểu Nam Mỹ: dịch nghĩa tiếng Việt của "tinamidae".
  • Tinamous: tên gọi thông thường bằng tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "tinamidae" thuật ngữ chuyên môn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tinamidae"

tinamidae
A tinamidae walks through a grassy field.