dynamite

/'dainəmait/
Học thuật
Thân thiện
dynamite

A construction worker carefully places a stick of dynamite into a drilled hole in a large rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc nổ đinamit: Một loại chất nổ mạnh, thường dạng que, được làm từ nitroglycerin thấm vào một chất hấp thụ như đất tảo cát.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Người hoặc vật gây ấn tượng mạnh, rất xuất sắc: Dùng để miêu tả một điều đó đặc biệt thú vị, hấp dẫn hoặc hiệu quả.
  2. Ngoại động từ:

    • Phá bằng đinamit: Hành động phá hủy hoặc làm nổ tung một thứ đó bằng cách sử dụng thuốc nổ đinamit.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Làm thất bại hoàn toàn, phá hủy hoàn toàn: Khiến cho một kế hoạch, cơ hội hoặc tình huống nào đó hoàn toàn hỏng hoặc kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old building was demolished using dynamite. (Tòa nhà đã bị phá hủy bằng thuốc nổ đinamit.)
    • Her new song is pure dynamite! (Bài hát mới của ấy thực sự một "quả bom"! / thực sự rất hay.)
  • Ngoại động từ:
    • They had to dynamite the huge boulder blocking the road. (Họ phải dùng đinamit để phá tảng đá lớn chặn đường.)
    • His careless comment dynamited any chance of a peaceful agreement. (Lời bình luận bất cẩn của anh ta đã phá hủy mọi cơ hội đạt được một thỏa thuận hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be dynamite": (tính từ, thông tục) Rất xuất sắc, hấp dẫn hoặc nguy hiểm.
    • That comedian is dynamite on stage. (Diễn viên hài đó thật xuất sắc trên sân khấu.)
    • The political scandal is dynamite. (Vụ bê bối chính trị đó thật nguy hiểm/nhạy cảm.)
  • "A stick of dynamite": Một que thuốc nổ đinamit.
    • The cartoon character is often shown holding a stick of dynamite. (Nhân vật hoạt hình thường được miêu tả cầm một que thuốc nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamic (tính từ): Năng động, nhiều năng lượng; liên quan đến lực hoặc chuyển động. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác với "dynamite").
    • She has a dynamic personality. ( ấy một tính cách năng động.)
  • Dynamiter (danh từ): Người đặt/cho nổ đinamit.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất nổ): Explosive (chất nổ), TNT (một loại chất nổ khác).
  • Danh từ (nghĩa bóng): Sensation (cảm giác mạnh), smash hit (thành công vang dội), knockout ( đánh gục, rất ấn tượng).
  • Động từ (phá hủy): Blow up (làm nổ tung), demolish (phá hủy), destroy (tiêu diệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dynamite out: (Không phổ biến) Không cụm động từ phổ biến nào với "dynamite".
Thành ngữ liên quan
  • "Sitting on a dynamite keg": (Thành ngữ ít phổ biến hơn "sitting on a powder keg") Ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
    • The tense negotiation was like sitting on a dynamite keg. (Cuộc đàm phán căng thẳng giống như đang ngồi trên một thùng thuốc nổ vậy.)
dynamite

A construction worker carefully places a stick of dynamite into a drilled hole in a large rock.

danh từ
  1. đinamit
ngoại động từ
  1. phá bằng đinamit
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thất bại hoàn toàn, phá huỷ hoàn toàn

Từ chứa "dynamite"

Từ có nhắc đến "dynamite"