tincal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tincan: Một loại khoáng vật tự nhiên, là một dạng borat natri ngậm nước thô (công thức hóa học thường là Na₂B₄O₇·10H₂O), được khai thác để sản xuất borax và các hợp chất bo khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tincal est une source importante de bore. (Tincal là một nguồn cung cấp bo quan trọng.)
- On trouve des gisements de tincal dans les lacs asséchés. (Người ta tìm thấy các mỏ tincal ở các hồ khô cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tincal brut": tincal thô, chưa tinh chế.
- Le tincal brut doit être raffiné pour obtenir du borax. (Tincal thô phải được tinh chế để thu được borax.)
Biến thể và từ gần giống
- Borax (danh từ giống đực): Borax, tên gọi của borat natri ngậm nước đã được tinh chế, là sản phẩm chính từ tincal.
- Borates (danh từ giống đực số nhiều): Các borat, nhóm khoáng vật chứa gốc borat.
Từ đồng nghĩa
- Borax naturel: Borax tự nhiên (cách gọi khác khi nói đến dạng khoáng vật thô).
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) tincan