tincal

Học thuật
Thân thiện
tincal

Le minéralogiste examine un échantillon de tincal dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tincan: Một loại khoáng vật tự nhiên, là một dạng borat natri ngậm nước thô (công thức hóa học thường là Na₂B₄O₇·10H₂O), được khai thác để sản xuất borax các hợp chất bo khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tincal est une source importante de bore. (Tincalmột nguồn cung cấp bo quan trọng.)
    • On trouve des gisements de tincal dans les lacs asséchés. (Người ta tìm thấy các mỏ tincalcác hồ khô cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tincal brut": tincal thô, chưa tinh chế.
    • Le tincal brut doit être raffiné pour obtenir du borax. (Tincal thô phải được tinh chế để thu được borax.)
Biến thể từ gần giống
  • Borax (danh từ giống đực): Borax, tên gọi của borat natri ngậm nước đã được tinh chế, là sản phẩm chính từ tincal.
  • Borates (danh từ giống đực số nhiều): Các borat, nhóm khoáng vật chứa gốc borat.
Từ đồng nghĩa
  • Borax naturel: Borax tự nhiên (cách gọi khác khi nói đến dạng khoáng vật thô).
tincal

Le minéralogiste examine un échantillon de tincal dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) tincan